Ngữ vựng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; ít dùng). Từ vựng.
Ví dụ: Anh ấy có ngữ vựng tiếng Anh khá rộng.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Từ vựng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dạy chúng em ngữ vựng về con vật trong rừng.
  • Trong giờ tiếng Việt, tớ học thêm ngữ vựng về màu sắc.
  • Cuốn sách này giúp mở rộng ngữ vựng của bé mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Muốn viết đoạn văn hay, mình cần ngữ vựng phong phú hơn.
  • Bạn ấy ghi chép ngữ vựng theo chủ đề để dễ ôn tập trước khi kiểm tra.
  • Khi đọc truyện dài, ngữ vựng mới xuất hiện như những cánh cửa mở ra thế giới khác.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có ngữ vựng tiếng Anh khá rộng.
  • Đi làm một thời gian, tôi mới thấy ngữ vựng chuyên ngành như một chiếc hộp dụng cụ: thiếu món nào là kẹt món đó.
  • Đọc nhiều thể loại giúp ngữ vựng lắng lại, không chỉ dày thêm mà còn tinh hơn.
  • Trong cuộc trò chuyện, sự thiếu hụt ngữ vựng đôi khi bộc lộ khoảng trống trải nghiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng). Từ vựng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngữ vựng trang trọng, cổ/ít dùng; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Anh ấy có ngữ vựng tiếng Anh khá rộng.
từ vựng hiện hành, chuẩn mực; trung tính Ví dụ: Mở rộng từ vựng là mục tiêu của môn Ngữ văn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tài liệu học thuật hoặc nghiên cứu ngôn ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu ngôn ngữ học hoặc giảng dạy ngôn ngữ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách trang trọng, học thuật.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các bài viết học thuật hoặc khi thảo luận về ngôn ngữ học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường được thay thế bằng "từ vựng" trong ngữ cảnh thông thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "từ vựng" do nghĩa tương đồng.
  • Người học nên chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ngữ vựng phong phú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (phong phú, đa dạng) hoặc động từ (học, nghiên cứu).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...