Chính tả

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cách viết chữ được coi là chuẩn.
Ví dụ: Tài liệu cần được rà soát chính tả trước khi gửi đi.
Nghĩa: Cách viết chữ được coi là chuẩn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dạy chúng em viết đúng chính tả từng chữ.
  • Con đọc chậm để viết chính tả cho không sai.
  • Bạn Lan soát lại vở để sửa lỗi chính tả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy nhắc lớp chú ý chính tả khi làm bài, vì chỉ một dấu sai cũng đổi nghĩa.
  • Mình quen gõ nhanh, nên phải kiểm tra lại chính tả trước khi nộp bài online.
  • Bài thuyết trình trông chuyên nghiệp hơn hẳn khi phần chữ được chăm chút chính tả.
3
Người trưởng thành
  • Tài liệu cần được rà soát chính tả trước khi gửi đi.
  • Email viết chỉn chu chính tả thể hiện sự tôn trọng người nhận.
  • Có lúc ý tưởng bay bổng, nhưng một lỗi chính tả nhỏ cũng kéo người đọc tụt cảm hứng.
  • Giữ kỷ luật chính tả không làm nghèo sáng tạo, nó làm sáng ý tưởng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc viết đúng quy tắc ngữ pháp và từ vựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong giáo dục và ngôn ngữ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chính xác và chuẩn mực trong việc viết.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc viết đúng quy tắc ngữ pháp và từ vựng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác về ngôn ngữ.
  • Thường xuất hiện trong các bài kiểm tra, tài liệu giáo dục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "ngữ pháp" nhưng chính tả chỉ tập trung vào cách viết đúng.
  • Chú ý đến các quy tắc chính tả cụ thể của từng ngôn ngữ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chính tả tiếng Việt", "bài chính tả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (đúng, sai), động từ (viết, đọc), và lượng từ (một bài, nhiều bài).