Ngũ giác

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cti). Đa giác có năm cạnh.
Ví dụ: Kiến trúc sư chọn mặt bằng hình ngũ giác cho sảnh trung tâm.
Nghĩa: (cti). Đa giác có năm cạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Em vẽ một ngũ giác bằng thước kẻ.
  • Tấm biển có hình ngũ giác rất dễ nhận ra.
  • Thầy dặn: đếm đủ năm cạnh thì đó là ngũ giác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh dùng compa và thước để dựng một ngũ giác đều trên giấy A4.
  • Logo câu lạc bộ bóng rổ được thiết kế trong khung ngũ giác nên trông cân đối.
  • Trong bài kiểm tra, cô yêu cầu đánh dấu các đỉnh của ngũ giác theo thứ tự chiều kim đồng hồ.
3
Người trưởng thành
  • Kiến trúc sư chọn mặt bằng hình ngũ giác cho sảnh trung tâm.
  • Người thợ mộc cắt tấm gỗ theo dạng ngũ giác để lắp vừa góc phòng lệch.
  • Trong sơ đồ chiến thuật, năm vị trí được nối lại thành một ngũ giác, nhìn rõ vai trò từng mắt xích.
  • Chiếc đèn treo có khung ngũ giác, ánh sáng hắt ra thành những mảng sắc cạnh trên tường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cti). Đa giác có năm cạnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngũ giác thuật ngữ toán học, trung tính, trang trọng-khoa học Ví dụ: Kiến trúc sư chọn mặt bằng hình ngũ giác cho sảnh trung tâm.
tứ giác trung tính, khoa học; đối lập về số cạnh (4 vs 5) trong họ đa giác Ví dụ: Hình này không phải ngũ giác mà là tứ giác.
lục giác trung tính, khoa học; đối lập về số cạnh (6 vs 5) trong họ đa giác Ví dụ: Tổ ong thường có lục giác chứ không phải ngũ giác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật về hình học hoặc toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, đặc biệt là hình học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về hình học hoặc các vấn đề liên quan đến đa giác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc hình học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "ngũ giác đài" (một phần của hoa).
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các hình dạng không phải là đa giác năm cạnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ngũ giác", "ngũ giác này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (lớn, nhỏ...), và động từ (vẽ, đo...).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...