Tam giác

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình tạo nên do một đường gấp khúc khép kín có ba cạnh.
Ví dụ: Tôi kẻ một tam giác rõ nét trên bản thiết kế.
Nghĩa: Hình tạo nên do một đường gấp khúc khép kín có ba cạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan vẽ một tam giác đều trên giấy ô ly.
  • Thầy yêu cầu chúng em tô màu phần trong của tam giác.
  • Ba que tính ghép lại thành một tam giác nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài hình học, Minh chứng minh hai tam giác bằng nhau bằng cách so sánh cạnh và góc.
  • Nhìn biển báo hình tam giác đỏ, chúng tớ biết phải đi chậm lại.
  • Bạn dùng thước đo góc để kiểm tra tổng ba góc của tam giác.
3
Người trưởng thành
  • Tôi kẻ một tam giác rõ nét trên bản thiết kế.
  • Người thợ chọn cấu trúc tam giác vì nó chịu lực tốt và ổn định.
  • Trên bản đồ, vị trí ba trạm phát sóng tạo thành một tam giác thuận tiện cho việc định vị.
  • Trong lớp học buổi tối, cô giáo nhắc: chỉ cần biết ba yếu tố thích hợp là có thể xác định duy nhất một tam giác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, giáo trình toán học, hoặc các bài báo khoa học liên quan đến hình học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, kiến trúc, và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hình học cơ bản trong toán học hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hình học hoặc kỹ thuật.
  • Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các loại tam giác cụ thể như "tam giác đều", "tam giác vuông".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ hình học khác như "hình vuông" hay "hình chữ nhật".
  • Khác biệt với từ gần nghĩa như "hình tam giác" khi chỉ hình dạng cụ thể.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tam giác", "tam giác đều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (đều, cân), lượng từ (một, hai), hoặc động từ (vẽ, đo).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...