Ngu đần

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất đần (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi không nghĩ anh ấy ngu đần, chỉ là thiếu thông tin.
Nghĩa: Rất đần (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy không ngu đần, chỉ cần thầy cô giảng chậm hơn là hiểu ngay.
  • Em bé hỏi nhiều vì chưa biết, không phải vì ngu đần.
  • Chê người khác ngu đần là không lịch sự và làm bạn buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đôi khi ta hiểu chậm một chút, nhưng điều đó không có nghĩa là ngu đần.
  • Gắn nhãn ai đó là ngu đần chỉ khiến cuộc trò chuyện đóng lại và tình bạn rạn nứt.
  • Khi mắc sai, tôi học cách sửa hơn là tự gọi mình ngu đần.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không nghĩ anh ấy ngu đần, chỉ là thiếu thông tin.
  • Trong cuộc họp, một câu hỏi bị chê là ngu đần đã khiến mọi người ngại phát biểu.
  • Ta dễ dàng gắn mác ngu đần cho người khác khi chưa từng sống trong hoàn cảnh của họ.
  • Ngôn từ thô bạo như chữ ngu đần có thể hạ thấp phẩm giá người nghe lẫn người nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất đần (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngu đần mạnh; khẩu ngữ; sắc thái chê bai, thô/bộc trực Ví dụ: Tôi không nghĩ anh ấy ngu đần, chỉ là thiếu thông tin.
ngu ngốc mạnh; khẩu ngữ phổ thông; chê bai trực diện Ví dụ: Đừng làm vậy nữa, ngu ngốc lắm!
ngu xuẩn mạnh; hơi trang trọng/văn viết; chê bai gay gắt Ví dụ: Lập luận ấy thật ngu xuẩn.
đần độn trung tính→mạnh; trung tính/văn viết; phê phán bớt thô Ví dụ: Cách xử lý đó quá đần độn.
thông minh trung tính; phổ thông; khen ngợi trực tiếp Ví dụ: Cô ấy rất thông minh.
sáng dạ nhẹ; khẩu ngữ; khen thuận tai Ví dụ: Thằng bé sáng dạ lắm.
lanh lợi nhẹ→trung tính; khẩu ngữ; nhấn mạnh nhanh trí Ví dụ: Con bé lanh lợi, xử lý tình huống tốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc chê bai ai đó một cách nặng nề.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến do tính chất không trang trọng và xúc phạm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm nhằm thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự xúc phạm, tiêu cực và thường mang tính chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng và không phù hợp trong các tình huống cần lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên tránh dùng trong các tình huống cần sự tôn trọng hoặc lịch sự.
  • Thường dùng trong các cuộc tranh cãi hoặc khi muốn thể hiện sự bực tức.
  • Có thể thay bằng các từ nhẹ nhàng hơn như "không thông minh" trong các tình huống cần tế nhị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "ngốc" ở mức độ nặng nề hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và hoàn cảnh để tránh gây tổn thương không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngu đần", "hơi ngu đần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
ngu đần dại khờ ngốc dốt kém tối chậm u mê