Ngộp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ph.). Ngạt, ngộp.
Ví dụ: Căn phòng đóng kín khiến tôi thấy ngộp ngay.
Nghĩa: (ph.). Ngạt, ngộp.
1
Học sinh tiểu học
  • Phòng kín quá nên em thấy ngộp.
  • Bạn chen giữa đám đông mà ngộp muốn khóc.
  • Đeo khẩu trang lâu, bé thấy hơi ngộp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xe buýt đông nghịt, mình đứng mà ngộp muốn ngất.
  • Không khí phòng thể dục bí, chạy vài vòng là ngộp.
  • Mùi khói trong bếp bốc lên làm ai cũng ngộp thở.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng đóng kín khiến tôi thấy ngộp ngay.
  • Đám đông chen chúc đến mức mỗi hơi thở đều ngộp và gấp gáp.
  • Giữa cuộc họp kéo dài, không khí đặc quánh, tôi bỗng thấy ngộp như thiếu cửa sổ.
  • Mùi nước hoa trộn mùi thuốc lá trong thang máy khiến người ta ngộp đến nhức đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ph.). Ngạt, ngộp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngộp Khẩu ngữ, diễn tả cảm giác khó chịu, bức bối do thiếu không khí hoặc không gian chật hẹp, hoặc cảm giác bị áp lực, quá tải. Ví dụ: Căn phòng đóng kín khiến tôi thấy ngộp ngay.
ngạt Trung tính, diễn tả cảm giác khó thở do thiếu không khí hoặc không gian chật chội. Ví dụ: Không khí trong phòng quá ngạt, tôi không chịu nổi.
thoáng đãng Trung tính, diễn tả không gian rộng rãi, có nhiều không khí lưu thông, tạo cảm giác dễ chịu. Ví dụ: Căn phòng mới được dọn dẹp trở nên thoáng đãng hơn.
dễ thở Trung tính, diễn tả cảm giác thoải mái, không bị cản trở khi hít thở. Ví dụ: Ra ngoài trời, tôi thấy dễ thở hơn nhiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác khó thở, ngột ngạt trong không gian chật hẹp hoặc đông đúc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác ngột ngạt, bức bối trong miêu tả không gian hoặc tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, bức bối.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảm giác ngột ngạt trong không gian hẹp hoặc đông người.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng từ "ngạt" hoặc "ngột ngạt".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngạt" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá" để tăng cường mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngộp", "quá ngộp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ trạng thái hoặc tình huống, ví dụ: "không khí ngộp", "phòng ngộp".