Ngón tay trỏ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngón tay ở gần ngay ngón cái, thường dùng để chỉ trỏ.
Ví dụ:
Anh chạm vào chuông cửa bằng ngón tay trỏ.
Nghĩa: Ngón tay ở gần ngay ngón cái, thường dùng để chỉ trỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Bé giơ ngón tay trỏ để gọi cô giáo.
- Con dùng ngón tay trỏ chạm màn hình để mở trò chơi.
- Bạn Nam chỉ con bướm bằng ngón tay trỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu khẽ đặt ngón tay trỏ lên môi ra hiệu im lặng.
- Trên bản đồ, bạn dùng ngón tay trỏ lần theo con sông xanh uốn lượn.
- Khi đếm nhịp, cô chỉ nhịp bằng ngón tay trỏ, cả lớp bắt theo ngay.
3
Người trưởng thành
- Anh chạm vào chuông cửa bằng ngón tay trỏ.
- Trong cuộc tranh luận, cô vô thức dựng ngón tay trỏ khi muốn nhấn mạnh một ý.
- Bức tượng đá có ngón tay trỏ hướng thẳng về phía chân trời, như mời gọi người xem tiến bước.
- Thói quen gõ bàn bằng ngón tay trỏ của anh tiết lộ sự nôn nóng khó giấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chỉ dẫn hoặc nhấn mạnh điều gì đó bằng cử chỉ tay.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong mô tả chi tiết hoặc hướng dẫn cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc giải phẫu học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và mô tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ ràng ngón tay nào trong giao tiếp hoặc mô tả.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến cử chỉ tay.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các ngón tay khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "ngón tay cái" ở vị trí và chức năng.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngón tay trỏ của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "cái", "một"), tính từ (như "dài", "ngắn"), và động từ (như "chỉ", "đưa").






Danh sách bình luận