Ngồi tù
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Bị giam trong nhà tù.
Ví dụ:
Ông ta phạm tội và đang ngồi tù.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Bị giam trong nhà tù.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy làm sai nên phải ngồi tù.
- Trong phim, kẻ trộm bị bắt và ngồi tù.
- Bạn nhỏ thắc mắc vì sao người xấu phải ngồi tù.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta lừa tiền người khác nên bị kết án và ngồi tù.
- Sau vụ ẩu đả nghiêm trọng, vài người phải ngồi tù để chịu trách nhiệm.
- Nhân vật phản diện ngồi tù, còn nạn nhân được bảo vệ và xin lỗi.
3
Người trưởng thành
- Ông ta phạm tội và đang ngồi tù.
- Ngồi tù không chỉ mất tự do mà còn buộc người ta đối diện với lỗi lầm của mình.
- Có người ra tù đổi đời, có người vừa ra đã quay lại ngồi tù vì thói cũ níu chân.
- Người vô tội mà phải ngồi tù là bi kịch khiến xã hội mất niềm tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Bị giam trong nhà tù.
Từ đồng nghĩa:
bị tù bị giam ở tù
Từ trái nghĩa:
được thả
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngồi tù | Khẩu ngữ, trung tính; sắc thái nhấn vào tình trạng bị giam giữ Ví dụ: Ông ta phạm tội và đang ngồi tù. |
| bị tù | Trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ấy đã bị tù ba năm. |
| bị giam | Trung tính, phổ thông; hơi rộng nhưng phù hợp trong bối cảnh pháp lý Ví dụ: Sau phiên tòa, anh ta bị giam ngay. |
| ở tù | Khẩu ngữ, phổ thông; tương đương mức độ Ví dụ: Ông ấy từng ở tù mười năm. |
| được thả | Trung tính, phổ thông; trái nghĩa trực tiếp về tình trạng giam giữ Ví dụ: Thi hành xong án, anh ấy được thả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng bị giam giữ, có thể mang tính hài hước hoặc châm biếm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài báo, báo cáo liên quan đến pháp luật hoặc tội phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự mất tự do.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự mất tự do và bị trừng phạt.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về tình trạng bị giam giữ thực tế hoặc ẩn dụ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "bị giam giữ" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình phạt khác như "bị phạt tù".
- Khác biệt với "bị giam giữ" ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ngồi tù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian, ví dụ: "Anh ấy đã ngồi tù ba năm."






Danh sách bình luận