Ngoặc vuông
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dấu [ ], có giá trị như ngoặc đơn.
Ví dụ:
Xin đặt thông tin chỉnh sửa vào ngoặc vuông.
Nghĩa: Dấu [ ], có giá trị như ngoặc đơn.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy bảo em đặt từ cần sửa vào ngoặc vuông cho dễ thấy.
- Trong vở, con ghi chú nhỏ vào ngoặc vuông để nhớ bài.
- Cô khoanh câu trả lời đúng rồi cho vào ngoặc vuông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài làm văn của mình có phần bổ sung để trong ngoặc vuông, tách khỏi câu chính.
- Khi trích dẫn, mình để lời giải thích ngắn trong ngoặc vuông cho rõ ràng.
- Trên phiếu bài tập, những lựa chọn không bắt buộc được đặt trong ngoặc vuông.
3
Người trưởng thành
- Xin đặt thông tin chỉnh sửa vào ngoặc vuông.
- Trong bản dịch, phần chú giải của dịch giả nên đặt trong ngoặc vuông để phân biệt với nguyên văn.
- Form đăng ký có các mục tùy chọn nằm trong ngoặc vuông, tránh nhầm với mục bắt buộc.
- Trong tài liệu kỹ thuật, các tham số có thể thay thế thường được ký hiệu bằng ngoặc vuông để người đọc biết đó là phần không bắt buộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để bổ sung thông tin hoặc chú thích trong văn bản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, lập trình và các tài liệu kỹ thuật để chỉ định phạm vi hoặc nhóm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập và trang trọng.
- Phổ biến trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần bổ sung thông tin hoặc làm rõ ý trong văn bản.
- Tránh dùng trong văn bản không chính thức hoặc khi không cần thiết để tránh làm rối mắt người đọc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các dấu khác như dấu ngoặc đơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với dấu ngoặc đơn, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên lạm dụng để tránh làm phức tạp văn bản.
- Chú ý đến sự khác biệt giữa ngoặc vuông và ngoặc nhọn trong các ngữ cảnh kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ khác; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dấu ngoặc vuông", "ngoặc vuông này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("ngoặc vuông lớn"), động từ ("sử dụng ngoặc vuông"), hoặc danh từ khác ("dấu ngoặc vuông").






Danh sách bình luận