Nghịch lí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cách viết khác nghịch lý. Điều có vẻ ngược với logic thông thường, nhưng vẫn đúng hoặc khó bác bỏ.
Ví dụ: Giá rẻ lại khiến người mua nghi ngờ chất lượng, một nghịch lí của thị trường.
Nghĩa: cách viết khác nghịch lý. Điều có vẻ ngược với logic thông thường, nhưng vẫn đúng hoặc khó bác bỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Việc càng chia sẻ kiến thức, em lại học được nhiều hơn là một nghịch lí.
  • Con càng chăm cây ít tưới, cây lại mọc rễ sâu hơn, nghe như một nghịch lí.
  • Bạn càng sợ té, chạy lại càng dễ vấp, đúng là nghịch lí.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngủ đủ khiến học ít giờ hơn mà hiểu sâu hơn, một nghịch lí thú vị của việc học.
  • Càng gấp gáp ôn bài, đầu óc càng rối, tạo nên nghịch lí mà ai cũng từng trải.
  • Trong lớp, người nói ít lại thường được nghe nhiều, đó là nghịch lí của giao tiếp.
3
Người trưởng thành
  • Giá rẻ lại khiến người mua nghi ngờ chất lượng, một nghịch lí của thị trường.
  • Càng theo đuổi hạnh phúc, ta càng dễ hụt hơi; nghịch lí nằm ở chính sự nôn nóng.
  • Để giữ tự do, ta cần những luật lệ chặt chẽ—nghịch lí của trật tự xã hội.
  • Thông tin càng nhiều, hiểu biết càng dễ nông—nghịch lí của kỷ nguyên số.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ ra những điều mâu thuẫn nhưng có lý trong các bài viết phân tích, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự bất ngờ, kích thích tư duy của người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học, toán học, vật lý để mô tả các hiện tượng hoặc lý thuyết phức tạp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mâu thuẫn nhưng có lý, thường mang tính chất kích thích tư duy.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các bài viết học thuật và phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ ra một điều mâu thuẫn nhưng có lý, đặc biệt trong các bài viết phân tích hoặc nghiên cứu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người nghe không quen thuộc với khái niệm này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mâu thuẫn thông thường, cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "mâu thuẫn" ở chỗ "nghịch lí" thường có một lý do hợp lý đằng sau sự mâu thuẫn đó.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một nghịch lí", "nghịch lí này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), và động từ (giải thích, hiểu).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...