Nghĩa khí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chí khí của người nghĩa hiệp.
Ví dụ: Anh ta giúp người hoạn nạn vì nghĩa khí chứ không vì tiếng khen.
Nghĩa: Chí khí của người nghĩa hiệp.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy đứng ra bảo vệ bạn yếu, ai cũng khen là có nghĩa khí.
  • Bạn Nam dám nhận lỗi thay bạn nhỏ hơn, cô giáo bảo đó là nghĩa khí.
  • Thấy bạn bị bắt nạt, Tuấn bước tới ngăn lại, thể hiện nghĩa khí.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy không bỏ bạn lúc khó khăn, cái nghĩa khí ấy khiến cả lớp nể phục.
  • Khi thấy chuyện bất công, cô bạn mạnh dạn lên tiếng, một vẻ nghĩa khí rất rõ.
  • Giữ lời hứa dù thiệt phần mình, đó là cách cậu ấy giữ nghĩa khí.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta giúp người hoạn nạn vì nghĩa khí chứ không vì tiếng khen.
  • Giữa lợi ích riêng và bạn bè, người có nghĩa khí chọn cách không quay lưng.
  • Qua dăm ba lần va vấp, tôi mới nhận ra nghĩa khí không nằm ở lời thề, mà ở việc làm lặng lẽ.
  • Trong những cuộc thương lượng gấp gáp, một câu nói giữ chữ tín cũng đủ bộc lộ nghĩa khí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chí khí của người nghĩa hiệp.
Từ đồng nghĩa:
hiệp khí khí nghĩa
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nghĩa khí trang trọng, sắc thái tôn vinh; tích cực, mạnh Ví dụ: Anh ta giúp người hoạn nạn vì nghĩa khí chứ không vì tiếng khen.
hiệp khí văn chương, trang trọng; gần nghĩa, cổ/nghệ thuật Ví dụ: Chàng toát lên hiệp khí, dám làm điều phải.
khí nghĩa văn chương, đảo ngữ; trang trọng Ví dụ: Người quân tử trọng khí nghĩa hơn lợi riêng.
hèn nhát khẩu ngữ, tiêu cực, mạnh; chỉ sự thiếu dũng khí và chính nghĩa Ví dụ: Thấy chuyện bất bình mà làm ngơ là hèn nhát.
bất nghĩa trang trọng, đạo lý; trái tinh thần nghĩa hiệp Ví dụ: Đem bạn ra bán đứng là hành vi bất nghĩa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc tôn vinh ai đó có hành động cao thượng, dũng cảm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, phẩm chất con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để miêu tả nhân vật anh hùng, nghĩa hiệp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với phẩm chất cao quý.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phẩm chất cao thượng, dũng cảm của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh phẩm chất đạo đức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc phẩm chất tốt đẹp khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phẩm chất khác như "dũng khí" hay "chí khí".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghĩa khí của anh hùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao cả, lớn lao), động từ (thể hiện, bộc lộ) và các danh từ khác (người, hành động).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...