Nghén
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dấu hiệu có thai (nói khái quát).
Ví dụ:
Cô ấy nhận ra mình có nghén sau vài ngày mệt và buồn nôn.
Nghĩa: Dấu hiệu có thai (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bảo dấu hiệu nghén khiến mẹ thèm chua.
- Chị họ em mới có nghén nên hay buồn nôn.
- Mẹ nói nghén làm mũi nhạy mùi hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngay khi xuất hiện nghén, chị bắt đầu kiêng vài món hay gây khó chịu.
- Tin có nghén đến nhẹ nhàng như một lời báo trước mùa bỉm sữa.
- Bạn em đọc thấy nghén thường kèm mệt mỏi và thay đổi vị giác.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nhận ra mình có nghén sau vài ngày mệt và buồn nôn.
- Những cơn nghén nhắc chị chăm cơ thể theo nhịp sống mới.
- Tin nghén đến, anh lặng người rồi mỉm cười, căn nhà bỗng rộng ra.
- Đợt nghén qua đi, chị hiểu cơ thể đã mở cửa cho một hành trình khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng của phụ nữ mang thai, đặc biệt khi nói về các triệu chứng như buồn nôn, mệt mỏi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe sinh sản hoặc nghiên cứu y học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc liên quan đến sự khởi đầu của một cuộc sống mới.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học, đặc biệt là sản khoa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn mô tả tình trạng mang thai một cách khái quát.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác về y học, thay vào đó nên dùng các thuật ngữ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ triệu chứng cụ thể của thai kỳ như "buồn nôn" hay "mệt mỏi".
- Khác biệt với từ "mang thai" ở chỗ "nghén" chỉ một giai đoạn hoặc triệu chứng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơn nghén", "triệu chứng nghén".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "nặng", "nhẹ"), động từ (như "bị", "trải qua"), hoặc lượng từ (như "một cơn").






Danh sách bình luận