Nghể răm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nghể có lá thường dùng để tắm ghẻ.
Ví dụ:
Tôi bị ghẻ, bác hàng xóm bứt mớ lá nghể răm bảo đun tắm cho mau lành.
Nghĩa: Nghể có lá thường dùng để tắm ghẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo bị ghẻ, bà hái lá nghể răm nấu nước tắm cho nó.
- Mẹ chỉ em cây nghể răm mọc sau vườn để trị ghẻ.
- Ông nội đun nồi nước lá nghể răm, bảo để tắm cho đỡ ngứa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Da tay em nổi ghẻ, mẹ nấu nước lá nghể răm để vệ sinh vùng da đó.
- Ở quê, người ta hay hái nghể răm phơi nhẹ rồi đun, dùng nước ấy tắm khi bị ghẻ.
- Cậu bạn kể bà ngoại chỉ cần nắm lá nghể răm là có thể xua đi cái rát ngứa của ghẻ.
3
Người trưởng thành
- Tôi bị ghẻ, bác hàng xóm bứt mớ lá nghể răm bảo đun tắm cho mau lành.
- Ngày xưa thiếu thuốc, má tôi dựa vào nồi nước nghể răm mà cứu cả mùa mẩn ngứa của lũ trẻ.
- Trong mùi hơi hăng của lá nghể răm, tôi nhớ lại những chiều quê tắm ghẻ sau bếp.
- Y học hiện đại lên ngôi, nhưng nắm lá nghể răm vẫn nằm trong ký ức dân dã về cách trị ghẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghể có lá thường dùng để tắm ghẻ.
Từ đồng nghĩa:
ngổ trâu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghể răm | trung tính; tên gọi dân gian, phạm vi y học dân gian/địa phương Ví dụ: Tôi bị ghẻ, bác hàng xóm bứt mớ lá nghể răm bảo đun tắm cho mau lành. |
| ngổ trâu | trung tính; dân gian, vùng miền, dùng hoán đổi trong ngữ cảnh định danh cây Ví dụ: Mẹ tôi hái ngổ trâu (nghể răm) về nấu nước tắm ghẻ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y học cổ truyền hoặc hướng dẫn sử dụng thảo dược.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong y học cổ truyền và dược học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các phương pháp chữa bệnh dân gian hoặc thảo dược.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học cổ truyền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại cây khác nếu không có kiến thức về thảo dược.
- Khác biệt với từ "nghệ" là một loại củ, không phải lá.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lá nghể răm", "cây nghể răm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ khác chỉ bộ phận của cây (lá, cây) hoặc động từ chỉ hành động sử dụng (tắm, dùng).






Danh sách bình luận