Ngậu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thông tục). To tiếng một cách ầm ĩ, gây cảm giác khó chịu.
Ví dụ: Anh tắt giúp cái tivi đi, nó đang mở ngậu quá.
Nghĩa: (thông tục). To tiếng một cách ầm ĩ, gây cảm giác khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái loa ở chợ mở ngậu làm em nhức đầu.
  • Bạn bên cạnh nói ngậu nên cô nhắc nhỏ lại.
  • Tiếng xe máy nẹt pô ngậu cả con hẻm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán cà phê bật nhạc ngậu đến mức bọn mình phải dời bàn ra ngoài hiên.
  • Hai người cãi nhau ngậu giữa sân trường, ai đi qua cũng giật mình.
  • Tiếng khoan tường ngậu suốt buổi chiều làm mình không học nổi.
3
Người trưởng thành
  • Anh tắt giúp cái tivi đi, nó đang mở ngậu quá.
  • Tiếng quảng cáo ngậu giữa đêm khiến cả khu trọ bứt rứt.
  • Cuộc họp đang căng, mà ngoài hành lang nói cười ngậu, nghe muốn bể đầu.
  • Thành phố đôi khi đẹp lạ, rồi bất chợt ngậu lên bởi một tràng còi xe kéo dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thông tục). To tiếng một cách ầm ĩ, gây cảm giác khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
om sòm ầm ĩ ồn ào
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngậu Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự ồn ào gây khó chịu, thường dùng cho lời nói, cãi vã. Ví dụ: Anh tắt giúp cái tivi đi, nó đang mở ngậu quá.
om sòm Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự ồn ào, lộn xộn gây khó chịu. Ví dụ: Mấy đứa trẻ con làm om sòm cả nhà.
ầm ĩ Trung tính đến tiêu cực, chỉ tiếng động to, liên tiếp, có thể gây khó chịu. Ví dụ: Cả nhà ầm ĩ lên vì tiếng nhạc.
ồn ào Trung tính đến tiêu cực, chỉ nhiều tiếng động to, lộn xộn. Ví dụ: Chợ búa ồn ào từ sáng sớm.
yên lặng Trung tính, chỉ trạng thái không có tiếng động, tĩnh mịch. Ví dụ: Căn phòng yên lặng đến lạ thường.
nhẹ nhàng Tích cực, chỉ sự dịu dàng, không gây khó chịu, êm ái. Ví dụ: Anh ấy nói chuyện rất nhẹ nhàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh ồn ào, khó chịu trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh ồn ào, náo nhiệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, bực bội với âm thanh ồn ào.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ồn ào, gây khó chịu của âm thanh.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác như "ồn ào" hay "náo nhiệt".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngậu", "quá ngậu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ sự việc gây ra tiếng ồn.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...