Ngắn tun hủn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ngắn quá một cách không bình thường
Ví dụ:
Thời gian nghỉ trưa hôm nay ngắn tun hủn.
Nghĩa: Ngắn quá một cách không bình thường
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc bút chì của em ngắn tun hủn sau khi gọt nhiều lần.
- Cái váy búp bê ngắn tun hủn nên trông rất buồn cười.
- Bạn gấu bông có cái tay ngắn tun hủn, ôm không trọn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ống quần bị co rút nên ngắn tun hủn, nhìn là biết giặt sai cách.
- Một câu trả lời ngắn tun hủn đôi khi khiến người nghe thấy bị hờ hững.
- Cây đu đủ bị cắt ngọn, thân còn lại ngắn tun hủn giữa vườn.
3
Người trưởng thành
- Thời gian nghỉ trưa hôm nay ngắn tun hủn.
- Tin nhắn trả lời ngắn tun hủn làm cuộc trò chuyện cụt hứng hẳn.
- Con đường tắt ngắn tun hủn nhưng đầy ổ gà, đi nhanh mà chẳng dễ dàng.
- Giấc mơ đêm qua ngắn tun hủn, tỉnh dậy còn vương một chút hụt hẫng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một vật hoặc sự việc có độ dài ngắn hơn mong đợi, thường mang tính hài hước hoặc châm biếm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh sinh động hoặc gây cười.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước, châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, hài hước.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Thường dùng để miêu tả các vật thể hoặc sự việc cụ thể, không dùng cho các khái niệm trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu nhầm nếu người nghe không quen với cách diễn đạt này.
- Khác biệt với từ "ngắn" ở chỗ nhấn mạnh sự bất thường và hài hước.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để mô tả đặc điểm, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".






Danh sách bình luận