Ngân phiếu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phiếu có ghi số tiền, dùng làm căn cứ nhận tiền tại ngân hàng hoặc nhận tiền gửi qua bưu điện
Ví dụ: Tôi mang ngân phiếu đến ngân hàng để nhận tiền.
Nghĩa: Phiếu có ghi số tiền, dùng làm căn cứ nhận tiền tại ngân hàng hoặc nhận tiền gửi qua bưu điện
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nhờ mẹ mang ngân phiếu ra ngân hàng để nhận tiền học bổng.
  • Bác bưu tá đưa một tờ ngân phiếu có ghi số tiền cho ba em.
  • Ba cất ngân phiếu vào phong bì, sáng mai ra ngân hàng đổi lấy tiền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ba mình nhận được ngân phiếu từ công ty và đem ra ngân hàng làm thủ tục nhận tiền.
  • Người dì ở xa gửi ngân phiếu về, trên phiếu ghi rõ số tiền và tên người nhận.
  • Trước khi giao dịch, chú kiểm tra số tiền ghi trên ngân phiếu khớp với giấy tờ kèm theo.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mang ngân phiếu đến ngân hàng để nhận tiền.
  • Ngân phiếu đến đúng lúc, giúp tôi thanh toán khoản phí còn dang dở.
  • Anh ấy chọn gửi ngân phiếu qua bưu điện vì muốn có chứng từ rõ ràng.
  • Trong va li công tác, chị luôn kẹp ngân phiếu và giấy tờ vào cùng một túi để tránh thất lạc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phiếu có ghi số tiền, dùng làm căn cứ nhận tiền tại ngân hàng hoặc nhận tiền gửi qua bưu điện
Từ đồng nghĩa:
sec séc chi phiếu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngân phiếu trung tính, hành chính–tài chính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Tôi mang ngân phiếu đến ngân hàng để nhận tiền.
sec trung tính, chuyên ngành ngân hàng; thường dùng trong văn bản giao dịch Ví dụ: Anh mang sec ra ngân hàng để lĩnh tiền.
séc trung tính, thông dụng tại Việt Nam; khẩu ngữ–hành chính Ví dụ: Cô ấy viết séc trả tiền hàng.
chi phiếu trang trọng, Hán Việt; văn bản tài chính Ví dụ: Công ty thanh toán bằng chi phiếu.
tiền mặt trung tính, thông dụng; đối lập phương thức thanh toán Ví dụ: Họ không nhận séc, chỉ nhận tiền mặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tài chính, ngân hàng hoặc pháp lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và kế toán.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các giao dịch tài chính hoặc ngân hàng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "séc" nếu cần đơn giản hóa.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ tài chính khác như "thanh toán", "giao dịch".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "séc" trong tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến tài chính.
  • Đảm bảo hiểu rõ quy trình sử dụng ngân phiếu trong thực tế để tránh sai sót.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'ngân phiếu này', 'ngân phiếu của tôi'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như 'nhận', 'gửi'), tính từ (như 'hợp lệ', 'giả mạo').
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...