Ngả nghiêng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lúc ngả sang bên này, lúc nghiêng sang bên kia; thường dùng để chỉ sự dao động, không vững vàng.
Ví dụ:
Chiếc ly cao chân ngả nghiêng trên mặt bàn gồ ghề.
Nghĩa: Lúc ngả sang bên này, lúc nghiêng sang bên kia; thường dùng để chỉ sự dao động, không vững vàng.
1
Học sinh tiểu học
- Cây non trước gió cứ ngả nghiêng liên tục.
- Chiếc thuyền con trên ao ngả nghiêng khi có sóng.
- Chiếc đèn giấy treo trước cửa ngả nghiêng theo làn gió chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hàng cây bàng ngả nghiêng trong cơn mưa đầu mùa, lá rơi lả tả.
- Cái thang dựng vội ngả nghiêng, khiến ai trèo cũng thấy lo.
- Trong đội bóng, tinh thần bạn ấy lúc hăng lúc chùng, cứ ngả nghiêng theo kết quả từng trận.
3
Người trưởng thành
- Chiếc ly cao chân ngả nghiêng trên mặt bàn gồ ghề.
- Giữa biến động, lòng người dễ ngả nghiêng theo lời đồn hơn là theo lẽ phải.
- Thị trường ngả nghiêng trước một tin đồn vô thưởng vô phạt, cho thấy nền tảng niềm tin còn mỏng.
- Có những đêm gió lớn, căn nhà cũ ngả nghiêng, mình mới thấy tuổi đời của gỗ và cả nỗi mệt của người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lúc ngả sang bên này, lúc nghiêng sang bên kia; thường dùng để chỉ sự dao động, không vững vàng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngả nghiêng | trung tính; hình ảnh, hơi khẩu ngữ; chỉ sự chao đảo, thiếu ổn định Ví dụ: Chiếc ly cao chân ngả nghiêng trên mặt bàn gồ ghề. |
| lảo đảo | trung tính, khẩu ngữ; thiên về cơ thể/vật chao đảo mạnh Ví dụ: Sau cú va, chiếc thuyền lảo đảo, ngả nghiêng theo con sóng. |
| chao đảo | trung tính–trang trọng; dùng cho cả vật lý lẫn tinh thần, sắc thái dao động mạnh Ví dụ: Thị trường chao đảo, các quyết định ngả nghiêng liên tục. |
| lung lay | trung tính; nhấn vào trạng thái không vững, có thể sắp đổ Ví dụ: Niềm tin lung lay, lập trường ngả nghiêng theo dư luận. |
| vững vàng | trung tính–tích cực; thái độ kiên định, không dao động Ví dụ: Giữa sóng gió, anh vẫn vững vàng, không ngả nghiêng. |
| kiên định | trang trọng; nhấn mạnh tính nhất quán, không dao động Ví dụ: Cô kiên định quan điểm, chẳng hề ngả nghiêng. |
| ổn định | trung tính; trạng thái bền, ít thay đổi Ví dụ: Tình hình đã ổn định, không còn ngả nghiêng như trước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không ổn định của vật thể hoặc con người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hiện tượng vật lý hoặc tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác bất ổn hoặc lưỡng lự.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không ổn định, thiếu chắc chắn.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái dao động, không vững vàng của vật thể hoặc tâm trạng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc cảm xúc để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái ổn định như "vững vàng".
- Khác biệt với "lắc lư" ở mức độ dao động và cảm giác bất ổn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái dao động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây ngả nghiêng", "người ngả nghiêng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (cây, người) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).





