Nem rán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nem làm bằng thịt băm nhỏ hoặc nạc cua bể, trộn với trứng, miến, gói bằng bánh đa mồng, rán vàng giòn.
Ví dụ:
Hôm nay tôi làm đĩa nem rán để đãi bạn.
Nghĩa: Nem làm bằng thịt băm nhỏ hoặc nạc cua bể, trộn với trứng, miến, gói bằng bánh đa mồng, rán vàng giòn.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bày đĩa nem rán nóng hổi lên bàn ăn.
- Cô giáo thưởng cho lớp em món nem rán vào buổi liên hoan.
- Em chấm nem rán vào bát nước mắm rồi ăn ngon lành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùi nem rán dậy lên từ bếp khiến cả nhà tụ lại bên mâm cơm.
- Trong buổi họp lớp, bọn mình tranh nhau miếng nem rán giòn rụm.
- Nem rán vàng ruộm, cắn một miếng nghe vỏ lách tách rất đã miệng.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay tôi làm đĩa nem rán để đãi bạn.
- Nem rán mang vị ngậy của thịt, hương thơm của hành tỏi, và lớp vỏ giòn gợi ký ức bếp nhà.
- Trong những bữa sum vầy, chỉ cần đĩa nem rán tròn vành vạnh là câu chuyện cũng giòn theo.
- Thỉnh thoảng, tôi thèm vị nem rán chấm nước mắm chua ngọt, đơn giản mà ấm lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nem làm bằng thịt băm nhỏ hoặc nạc cua bể, trộn với trứng, miến, gói bằng bánh đa mồng, rán vàng giòn.
Từ đồng nghĩa:
chả giò nem chiên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nem rán | Trung tính, khẩu ngữ lẫn trang trọng; đặc sản Bắc Bộ; chỉ đúng món cụ thể. Ví dụ: Hôm nay tôi làm đĩa nem rán để đãi bạn. |
| chả giò | Trung tính, phổ biến miền Nam; tương đương món; dùng rộng rãi trong ẩm thực. Ví dụ: Món chả giò này cuốn khéo, rán vàng ruộm. |
| nem chiên | Trung tính, miền Nam; nhấn cách chế biến chiên/rá́n. Ví dụ: Tết này nhà làm nem chiên đãi khách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về món ăn trong bữa cơm gia đình hoặc khi đi ăn tại nhà hàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về ẩm thực, văn hóa ẩm thực Việt Nam.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả bữa ăn truyền thống hoặc phong tục tập quán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, quen thuộc trong văn hóa ẩm thực Việt Nam.
- Phong cách bình dị, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết về ẩm thực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về món ăn truyền thống của Việt Nam, đặc biệt trong các dịp lễ tết.
- Tránh dùng khi không có liên quan đến ẩm thực hoặc khi cần diễn đạt một món ăn khác.
- Thường được dùng kèm với các từ chỉ cách chế biến hoặc nguyên liệu để làm rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chả giò" trong một số vùng miền, cần chú ý ngữ cảnh địa phương.
- Người học dễ nhầm với các món ăn khác có cách chế biến tương tự nhưng nguyên liệu khác.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ nguyên liệu hoặc cách chế biến cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đĩa nem rán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều), tính từ (ngon, giòn), và động từ (ăn, làm).





