Nay mai
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trong tương lai gần, trong những ngày sắp tới.
Ví dụ:
Nay mai công ty chuyển văn phòng sang tòa nhà bên cạnh.
Nghĩa: Trong tương lai gần, trong những ngày sắp tới.
1
Học sinh tiểu học
- Nay mai lớp em sẽ đi tham quan bảo tàng.
- Mẹ bảo nay mai trời ấm lên, mình sẽ trồng hoa.
- Thầy nói nay mai trường có thư viện mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban nhạc hứa nay mai ra bài hát mới, ai cũng ngóng.
- Nhóm em luyện kỹ năng thuyết trình để nay mai thi học kỳ.
- Trận mưa này tạnh, nay mai nắng lên là tụi mình đá bóng lại.
3
Người trưởng thành
- Nay mai công ty chuyển văn phòng sang tòa nhà bên cạnh.
- Chúng tôi chuẩn bị hồ sơ kỹ, để nay mai có cơ hội là nộp ngay.
- Giữ sức khỏe đi, vì nay mai khối việc dồn dập sẽ kéo đến.
- Tin tuyển dụng chưa mở, nhưng nay mai có lẽ sẽ có đợt mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trong tương lai gần, trong những ngày sắp tới.
Từ đồng nghĩa:
sắp tới tới đây gần đây
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nay mai | Khẩu ngữ, thời gian gần, sắc thái nhẹ, trung tính-thân mật Ví dụ: Nay mai công ty chuyển văn phòng sang tòa nhà bên cạnh. |
| sắp tới | Trung tính, thông dụng, gần về thời gian Ví dụ: Sắp tới chúng ta sẽ họp. |
| tới đây | Khẩu ngữ, thân mật, gần về thời gian Ví dụ: Tới đây công ty mở chi nhánh mới. |
| gần đây | Khẩu ngữ, đôi khi trung tính; chỉ tương lai gần trong nhiều ngữ cảnh Ví dụ: Gần đây trường sẽ tuyển sinh bổ sung. |
| xa xôi | Văn chương/khẩu ngữ, chỉ tương lai rất xa, mơ hồ Ví dụ: Kế hoạch ấy còn xa xôi. |
| lâu dài | Trung tính, chỉ khoảng thời gian kéo dài, không gần Ví dụ: Mục tiêu này mang tính lâu dài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những sự kiện sắp xảy ra trong tương lai gần, ví dụ như "Chúng ta sẽ gặp lại nhau nay mai."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các cụm từ trang trọng hơn như "trong thời gian tới".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, thân mật trong lời thoại hoặc miêu tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với các tình huống giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa về thời gian gần, sắp tới trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần sự trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ thời gian khác như "sắp tới", "trong thời gian tới".
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Nay mai sẽ có tin vui."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ, ví dụ: "sẽ đến", "sẽ rõ".






Danh sách bình luận