Nấu nướng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nấu thức ăn (nói khái quát).
Ví dụ:
Tối nay tôi nấu nướng ở nhà cho tiện.
Nghĩa: Nấu thức ăn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Nghỉ học về, mẹ vào bếp nấu nướng cho cả nhà.
- Cuối tuần, bố rủ em nấu nướng làm bữa trưa.
- Trời mưa, bà nấu nướng nồi cháo thơm phức.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều đến, mọi người quây bếp nấu nướng, khói bếp thơm cả sân.
- Bạn Minh thích nấu nướng nên thường tìm công thức mới để đãi gia đình.
- Sau buổi học, mình phụ mẹ nấu nướng, vừa làm vừa kể chuyện ở lớp.
3
Người trưởng thành
- Tối nay tôi nấu nướng ở nhà cho tiện.
- Những ngày bận rộn, tôi thèm được chậm lại, nấu nướng và nghe nồi canh sôi lục bục.
- Anh bảo bếp núc vất vả, nhưng khi cùng nấu nướng, câu chuyện giữa chúng tôi chín dần như món hầm.
- Cuối mùa, cô về quê, nấu nướng bằng bếp củi, mùi khói bám vào ký ức rất lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nấu thức ăn (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
ăn hàng mua cơm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nấu nướng | trung tính, khẩu ngữ phổ thông; phạm vi rộng, bao quát mọi hoạt động nấu ăn Ví dụ: Tối nay tôi nấu nướng ở nhà cho tiện. |
| nấu ăn | trung tính, phổ thông; mức độ bao quát tương đương Ví dụ: Cô ấy rất thích nấu ăn vào cuối tuần. |
| nấu | trung tính; dùng ngắn gọn trong văn nói/viết chung, hàm ý nấu thức ăn trong đa số ngữ cảnh đời thường Ví dụ: Tối nay ai nấu? |
| ăn hàng | khẩu ngữ, trung tính; hàm ý không tự nấu mà đi ăn ngoài, đối lập thói quen nấu nướng Ví dụ: Anh ấy lười bếp núc nên toàn ăn hàng. |
| mua cơm | khẩu ngữ, trung tính; mua sẵn thay vì nấu Ví dụ: Trưa nay khỏi nấu nướng, mình ra ngoài mua cơm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị bữa ăn hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "nấu ăn" hoặc "chế biến thực phẩm".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sinh hoạt gia đình hoặc văn hóa ẩm thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Không mang sắc thái trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh gia đình, bạn bè.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về việc chuẩn bị bữa ăn một cách tổng quát, không chi tiết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc chuyên môn cao.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nấu ăn" nhưng "nấu nướng" thường bao hàm cả việc chuẩn bị và chế biến.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang nấu nướng", "sẽ nấu nướng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thức ăn (ví dụ: "nấu nướng cơm"), phó từ chỉ thời gian (ví dụ: "đang nấu nướng"), và trạng từ chỉ cách thức (ví dụ: "nấu nướng khéo léo").






Danh sách bình luận