Nào ngờ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(dùng ở đầu câu) Không ngờ, ngoài mọi sự dự tính.
Ví dụ:
Nào ngờ, công việc rẽ sang hướng khác chỉ sau một cuộc gọi.
Nghĩa: (dùng ở đầu câu) Không ngờ, ngoài mọi sự dự tính.
1
Học sinh tiểu học
- Nào ngờ, cơn mưa đổ xuống đúng lúc em vừa ra sân.
- Nào ngờ, bạn nhỏ nhặt được chiếc bút mà em tưởng đã mất.
- Nào ngờ, hạt giống bé xíu lại nảy mầm rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nào ngờ, bài kiểm tra tưởng dễ lại có câu hỏi lắt léo.
- Nào ngờ, bạn trầm lặng nhất lớp lại hát hay đến thế.
- Nào ngờ, chuyến dã ngoại bị hoãn vì trời chuyển giông.
3
Người trưởng thành
- Nào ngờ, công việc rẽ sang hướng khác chỉ sau một cuộc gọi.
- Nào ngờ, người mình luôn tin cậy lại rời đi trong lặng lẽ.
- Nào ngờ, một lời nói bâng quơ có thể chạm đến vết thương cũ.
- Nào ngờ, con đường vòng vèo ấy hóa ra đưa ta đến nơi cần đến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng ở đầu câu) Không ngờ, ngoài mọi sự dự tính.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nào ngờ | Khẩu ngữ, cảm thán, sắc thái ngạc nhiên rõ; trung tính-tự sự Ví dụ: Nào ngờ, công việc rẽ sang hướng khác chỉ sau một cuộc gọi. |
| không ngờ | Trung tính, phổ thông; mức độ ngạc nhiên tương đương Ví dụ: Không ngờ anh ấy lại đến sớm thế. |
| nào dè | Khẩu ngữ, hơi cổ/miền Nam; sắc thái cảm thán mạnh Ví dụ: Nào dè chuyện lại rẽ sang hướng khác. |
| ai ngờ | Khẩu ngữ, tu từ; ngạc nhiên trực tiếp hướng tới người nghe Ví dụ: Ai ngờ cậu ấy đỗ thủ khoa. |
| đâu ngờ | Khẩu ngữ, văn nói; sắc thái bàng hoàng nhẹ Ví dụ: Đâu ngờ mọi thứ thay đổi nhanh vậy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ về một sự việc không mong đợi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác bất ngờ, thường xuất hiện trong lời thoại hoặc miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ, thường mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự bất ngờ trong các tình huống không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đứng đầu câu để nhấn mạnh sự bất ngờ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ ngữ có nghĩa tương tự như "không ngờ" nhưng "nào ngờ" thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, diễn tả sự bất ngờ hoặc ngoài dự tính.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nào ngờ" là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở đầu câu để nhấn mạnh sự bất ngờ; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Nào ngờ, anh ấy đã đến."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các câu có động từ hoặc mệnh đề chỉ sự kiện bất ngờ, không kết hợp với danh từ hay lượng từ.





