Nắn nót
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cẩn thận từng li, từng tí cho đẹp, cho chính.
Ví dụ:
Cô thư ký nắn nót soạn bức thư, không để sai một dấu.
Nghĩa: Làm cẩn thận từng li, từng tí cho đẹp, cho chính.
1
Học sinh tiểu học
- Em nắn nót từng nét chữ vào vở ô li.
- Cô bé nắn nót gấp con thuyền giấy cho thẳng mép.
- Bố nắn nót buộc lại dây giày cho con thật gọn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nắn nót trình bày bài kiểm tra để thầy cô dễ đọc.
- Lan nắn nót dán từng tấm ảnh vào sổ, muốn lưu lại kỷ niệm thật đẹp.
- Trước khi nộp đơn câu lạc bộ, Minh nắn nót chỉnh từng dòng chữ cho ngay ngắn.
3
Người trưởng thành
- Cô thư ký nắn nót soạn bức thư, không để sai một dấu.
- Anh thợ mộc nắn nót mài cạnh bàn, mong bàn tay khách lướt qua chỉ thấy mịn và ấm.
- Chị thợ may nắn nót từng đường chỉ, như vá lại cả những ngày vội vã.
- Ông cụ nắn nót trồng chậu hoa trước hiên, đặt từng nắm đất như đặt một lời chúc bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cẩn thận từng li, từng tí cho đẹp, cho chính.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nắn nót | mức độ mạnh vừa; sắc thái trau chuốt, tỉ mỉ; hơi khẩu ngữ, trung tính-tích cực Ví dụ: Cô thư ký nắn nót soạn bức thư, không để sai một dấu. |
| trau chuốt | mạnh hơn, văn chương; nhấn vào vẻ mượt mà, tinh luyện Ví dụ: Câu văn được trau chuốt qua nhiều lần sửa. |
| tỉa tót | khẩu ngữ, hơi bóng bẩy; thiên về chăm chút hình thức Ví dụ: Anh ấy tỉa tót bản thiết kế cho thật bắt mắt. |
| chăm chút | trung tính, nhẹ; chú tâm kỹ lưỡng vào từng chi tiết Ví dụ: Cô chăm chút từng nét chữ trong bức thư. |
| tỉ mỉ | trung tính; chú ý chi tiết nhỏ để đạt độ chính xác Ví dụ: Anh làm mô hình một cách tỉ mỉ. |
| kỹ lưỡng | trang trọng, trung tính-mạnh; cẩn trọng đến nơi đến chốn Ví dụ: Bài trình bày được chuẩn bị kỹ lưỡng. |
| cẩu thả | trung tính, mạnh; làm ẩu, thiếu chăm chút Ví dụ: Bài viết bị chê vì trình bày cẩu thả. |
| qua loa | khẩu ngữ, nhẹ-vừa; làm sơ sài cho xong Ví dụ: Anh làm qua loa nên kết quả kém. |
| sơ sài | trung tính; thiếu đầy đủ, thiếu trau chuốt Ví dụ: Bản báo cáo trình bày sơ sài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm gì đó một cách tỉ mỉ, cẩn thận.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc kể chuyện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả sự chăm chút, tỉ mỉ trong sáng tạo nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tỉ mỉ, cẩn thận và chú ý đến chi tiết.
- Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự chăm chút và cẩn trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận, tỉ mỉ trong công việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cẩn thận khác như "tỉ mỉ", "cẩn thận" nhưng "nắn nót" nhấn mạnh vào sự chăm chút để đạt được vẻ đẹp.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nắn nót từng chữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".





