Nam mô
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
na mô.
Ví dụ:
Cụ bà chắp tay, khẽ niệm: “nam mô A Di Đà Phật”.
Nghĩa: na mô.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy trụ trì dạy chúng em chắp tay đọc: “nam mô A Di Đà Phật”.
- Bà ngoại khấn trước bàn thờ rồi nhỏ nhẹ nói “nam mô”.
- Trong chùa, em thấy mọi người chào nhau bằng câu có chữ “nam mô”.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mẹ bảo khi vào chùa, con có thể khẽ niệm “nam mô” để tỏ lòng kính Phật.
- Trong bài văn, bạn Minh mở đầu lời khấn bằng cụm từ “nam mô”, nghe trang nghiêm mà ấm áp.
- Tiếng chuông chùa vang lên, câu “nam mô” theo nhịp thở của người tụng khiến sân chùa lắng lại.
3
Người trưởng thành
- Cụ bà chắp tay, khẽ niệm: “nam mô A Di Đà Phật”.
- Giữa những biến động, anh tìm sự bình an trong hai chữ “nam mô” lặng lẽ nơi khóe môi.
- Có người vào chùa chỉ đứng im, có người thì thì thầm “nam mô” như một lời chào đầy kính trọng.
- Đêm rằm, tiếng “nam mô” hòa vào mùi hương trầm, kéo lòng người về một nhịp chậm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : na mô.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nam mô | Phật giáo; trang trọng; trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh Ví dụ: Cụ bà chắp tay, khẽ niệm: “nam mô A Di Đà Phật”. |
| na mô | đồng dạng ngữ âm; trang trọng; trung tính Ví dụ: Tín đồ chắp tay đọc: “Na mô A Di Đà Phật.” |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm có yếu tố tôn giáo, tâm linh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang nghiêm.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo, nghi lễ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc khi nói về các chủ đề liên quan đến Phật giáo.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến tôn giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ ngữ tôn giáo khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ý nghĩa và ngữ cảnh tôn giáo của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nam mô A Di Đà Phật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ khác trong cụm từ tôn giáo, ví dụ: "nam mô A Di Đà Phật".






Danh sách bình luận