Nậm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bình nhỏ có bầu tròn, cổ dài, dùng để đựng rượu.
Ví dụ: Anh chủ quán rót rượu từ nậm gốm cho khách.
Nghĩa: Bình nhỏ có bầu tròn, cổ dài, dùng để đựng rượu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại rót rượu từ cái nậm gốm đặt trên bàn thờ.
  • Mẹ lau sạch chiếc nậm rồi cất lên kệ gỗ.
  • Trong tranh Đông Hồ, chú bé ôm một cái nậm tròn xinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú thợ gốm khoe chiếc nậm mới nung, thân bóng như phủ men.
  • Trong lễ hội, cụ cao niên chuyền tay nậm rượu cần, ai cũng nâng niu.
  • Trên sạp đồ cổ, chiếc nậm cổ dài gợi mùi đất và khói lò xưa cũ.
3
Người trưởng thành
  • Anh chủ quán rót rượu từ nậm gốm cho khách.
  • Nậm đặt giữa mâm cỗ như giữ hơi men cho câu chuyện đêm.
  • Nhìn vết rạn trên thân nậm, tôi nhớ những cuộc vui đã đi qua.
  • Người ta uống rượu từ chén, còn kỷ niệm thì ủ trong chiếc nậm im lặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về văn hóa ẩm thực hoặc khi nói về các vật dụng truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa truyền thống hoặc nghiên cứu về đồ gốm sứ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống dân gian hoặc trong thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc với văn hóa truyền thống.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn chương hoặc nghiên cứu văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vật dụng truyền thống hoặc trong bối cảnh văn hóa dân gian.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc kỹ thuật không liên quan đến văn hóa.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ chất liệu như "nậm gốm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bình đựng khác như "bình" hoặc "chai".
  • Khác biệt với "bình" ở chỗ "nậm" thường nhỏ và có bầu tròn, cổ dài.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ văn hóa hoặc truyền thống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một nậm rượu", "nậm này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (nhỏ, to), và động từ (đựng, rót).
bình chai lọ chum vại ấm cốc chén
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...