Nài xin
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khẩn khoản xin, yêu cầu (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh nài xin cô ở lại, chỉ thêm một buổi tối nữa.
Nghĩa: Khẩn khoản xin, yêu cầu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ nắm tay cô và nài xin cho em ở lại lớp thêm một chút.
- Em nài xin mẹ cho nuôi con mèo nhặt ngoài sân.
- Cậu bé rơm rớm nước mắt, nài xin bố cho đi công viên cuối tuần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó nài xin thầy cho nộp bài muộn, giọng vừa run vừa tha thiết.
- Lan nài xin bạn đừng xoá bức ảnh kỷ niệm, vì đó là điều cô trân trọng.
- Trước cửa phòng y tế, cậu nài xin được gặp bạn để nói lời xin lỗi.
3
Người trưởng thành
- Anh nài xin cô ở lại, chỉ thêm một buổi tối nữa.
- Chị đã nài xin giám đốc xem lại quyết định, biết rằng cơ hội rất mong manh.
- Trong cơn tuyệt vọng, anh nài xin số phận nhẹ tay với mẹ già đang ốm.
- Đứa con xa nhà gọi điện nửa đêm, nài xin cha đừng lo, như một cách tự trấn an.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khẩn khoản xin, yêu cầu (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nài xin | Mạnh, mang sắc thái van vỉ; hơi khẩu ngữ; có cảm xúc nài nỉ tha thiết Ví dụ: Anh nài xin cô ở lại, chỉ thêm một buổi tối nữa. |
| van xin | Mạnh, cảm xúc tha thiết; trung tính-nghiêng khẩu ngữ Ví dụ: Cậu ấy van xin mẹ cho đi dự trại hè. |
| nài nỉ | Mạnh, rất khẩu ngữ, tha thiết kéo dài Ví dụ: Nó nài nỉ mãi mới được cho đi chơi. |
| cầu xin | Mạnh, trang trọng hoặc tôn giáo; cảm xúc khẩn thiết Ví dụ: Anh cầu xin họ cho thêm thời gian. |
| khước từ | Trung tính-trang trọng; dứt khoát từ chối Ví dụ: Cô khước từ mọi lời nài xin của anh. |
| từ chối | Trung tính, phổ thông; phủ nhận yêu cầu Ví dụ: Cô từ chối lời nài xin của anh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự khẩn thiết trong việc xin xỏ điều gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, sự khẩn thiết của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khẩn thiết, đôi khi có thể mang sắc thái van nài.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang cảm xúc mạnh mẽ, đôi khi có thể tạo cảm giác áp lực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khẩn thiết trong lời xin.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng, thay bằng từ "yêu cầu" hoặc "đề nghị".
- Thường dùng trong các tình huống cần sự thuyết phục mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "van xin", cần chú ý sắc thái khác nhau.
- "Nài xin" thường mang sắc thái mạnh hơn "xin".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ thân mật của mối quan hệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nài xin sự giúp đỡ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sự giúp đỡ, lòng thương), phó từ (rất, khẩn khoản).





