Nà
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bãi cát bồi ở bên sông, trồng trọt được.
Ví dụ:
Họ canh tác trên một nà sát khúc sông uốn.
2. Riết.
3. (phương ngữ; dùng ở cuối câu) Nào.
Nghĩa 1: Bãi cát bồi ở bên sông, trồng trọt được.
1
Học sinh tiểu học
- Ông dẫn tôi ra nà bên sông để nhổ lạc.
- Trên nà, bắp cao ngang đầu tôi.
- Chiều xuống, mẹ tưới dưa ở nà lộng gió.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùa nước rút, nà lộ ra thành miếng đất vàng mềm, trồng gì cũng tốt.
- Cả làng rủ nhau ra nà cấy bãi, tiếng cười vang theo nhịp sông.
- Đứng trên bờ, em nhìn nắng rải óng lên nà, thấy mùi phù sa như chạm vào mũi.
3
Người trưởng thành
- Họ canh tác trên một nà sát khúc sông uốn.
- Nà ấy đổi màu theo mùa nước, khi nâu, khi vàng, như tâm tính của dòng sông.
- Ngồi trên cọc rào nà, tôi đếm những luống bầu, nghe thuyền ngược gió thở dài.
- Có những mùa, nà nuôi cả nhà bằng bãi ngô xanh, và cũng có mùa, nước dữ xóa sạch dấu chân.
Nghĩa 2: Riết.
Nghĩa 3: (phương ngữ; dùng ở cuối câu) Nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bãi cát bồi ở bên sông, trồng trọt được.
Từ đồng nghĩa:
bãi bồi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nà | Trung tính, dùng để chỉ một loại địa hình cụ thể, thường gặp ở vùng sông nước. Ví dụ: Họ canh tác trên một nà sát khúc sông uốn. |
| bãi bồi | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vùng đất phù sa được bồi đắp ven sông, ven biển. Ví dụ: Người dân thường trồng rau màu trên những bãi bồi ven sông. |
Nghĩa 2: Riết.
Nghĩa 3: (phương ngữ; dùng ở cuối câu) Nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu cảm thán hoặc nhấn mạnh, đặc biệt ở miền Nam Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn học dân gian hoặc tác phẩm miêu tả đời sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Phổ biến trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác thân thiện, gần gũi trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các câu cảm thán hoặc nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nào" trong tiếng Việt chuẩn, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được sắc thái vùng miền.
- Để dùng tự nhiên, nên lắng nghe và học hỏi từ người bản xứ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bãi nà", "nà sông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc các từ chỉ định như "bãi", "sông".






Danh sách bình luận