Mun

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây lấy gỗ cùng họ với thị, lá mềm, mỏng, hoa đơn tính màu vàng, gỗ rất cừng màu đen.
Ví dụ: Ngoài bìa rừng còn sót lại vài cây mun.
2.
tính từ
(kết hợp hạn chế) Đen như màu gỗ mun.
Ví dụ: Nồi đất ám khói thành một lớp mun đặc quánh.
Nghĩa 1: Cây lấy gỗ cùng họ với thị, lá mềm, mỏng, hoa đơn tính màu vàng, gỗ rất cừng màu đen.
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn thực vật có trồng một cây mun làm mẫu cho học sinh xem.
  • Chú kiểm lâm kể về cây mun có gỗ đen và rất cứng.
  • Bảng trưng bày ghi rõ: đây là cây mun, họ hàng với cây thị.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài thực hành, chúng em nhận diện cây mun nhờ lá mỏng và hoa nhỏ màu vàng.
  • Bảo tàng trưng bày khúc gỗ mun để nói về rừng nhiệt đới và nạn khai thác trái phép.
  • Thầy giáo nhấn mạnh: cây mun cho gỗ đen, cứng, nên bị săn lùng nhiều.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài bìa rừng còn sót lại vài cây mun.
  • Cây mun đứng lặng, lá mỏng rung lên trước gió như tiếng thở dài của rừng.
  • Anh thợ mộc nâng khúc gỗ mun, thấy rõ cái nặng và cái quý của thời gian cô đặc.
  • Trong nhật ký khảo sát, họ đánh dấu mỗi cây mun như một lời dặn dò phải giữ lấy.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế) Đen như màu gỗ mun.
1
Học sinh tiểu học
  • Mái tóc bà mun và óng mượt.
  • Cậu bé có đôi mắt mun long lanh.
  • Chiếc trống sơn mun đặt giữa sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời đêm không trăng, con đường như mun lại sau cơn mưa.
  • Chiếc đàn có mặt gỗ đánh bóng đến độ mun như gương.
  • Mực đổ ra bàn, loang một vệt mun nhìn rất rõ.
3
Người trưởng thành
  • Nồi đất ám khói thành một lớp mun đặc quánh.
  • Mái tóc cô nhuộm đen mun, ánh lên dưới đèn vàng.
  • Vệt mây sẫm kéo qua, làm mặt hồ trầm lại, mun như một tấm kính tối.
  • Bức ảnh chân dung chọn tông mun để nhấn chiều sâu ánh mắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây lấy gỗ cùng họ với thị, lá mềm, mỏng, hoa đơn tính màu vàng, gỗ rất cừng màu đen.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế) Đen như màu gỗ mun.
Từ đồng nghĩa:
đen đen tuyền
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mun Diễn tả màu đen đậm, bóng, thường dùng trong văn miêu tả, mang sắc thái trang trọng hoặc trung tính. Ví dụ: Nồi đất ám khói thành một lớp mun đặc quánh.
đen Trung tính, phổ biến, chỉ màu sắc cơ bản. Ví dụ: Cô bé có đôi mắt đen láy.
đen tuyền Diễn tả màu đen thuần khiết, đậm, không pha tạp, mang sắc thái trang trọng hoặc miêu tả. Ví dụ: Mái tóc đen tuyền của cô ấy buông dài.
trắng Trung tính, phổ biến, chỉ màu sắc cơ bản. Ví dụ: Chiếc áo trắng tinh khôi.
trắng tinh Diễn tả màu trắng thuần khiết, không tì vết, mang sắc thái trang trọng hoặc miêu tả. Ví dụ: Bông tuyết trắng tinh rơi nhẹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ màu sắc đen đặc trưng, ví dụ "tóc đen mun".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản mô tả về thực vật hoặc màu sắc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ "đêm tối đen như mun".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngành lâm nghiệp hoặc thiết kế nội thất khi nói về gỗ mun.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đậm đặc, tối tăm của màu sắc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn viết, nhưng thân mật trong khẩu ngữ.
  • Thường mang sắc thái mô tả, không cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh độ đen của một vật.
  • Tránh dùng khi cần mô tả màu đen không quá đậm hoặc không đặc trưng.
  • Thường kết hợp với từ "đen" để tạo thành cụm từ "đen mun".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu đen khác như "đen tuyền".
  • Chú ý không dùng "mun" một mình khi mô tả màu sắc, cần kết hợp với "đen".
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh mô tả cụ thể về màu sắc hoặc vật liệu.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mun" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mun" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "mun" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ màu sắc. Khi là tính từ, "mun" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "gỗ mun".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "mun" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "cây". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ vật liệu hoặc màu sắc, ví dụ: "đen mun".