Mục từ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị được nêu thành mục (thường để giải thích hoặc đối dịch) trong từ điển.
Ví dụ: Tôi mở từ điển và dừng lại ở mục từ đang gây tranh cãi.
Nghĩa: Đơn vị được nêu thành mục (thường để giải thích hoặc đối dịch) trong từ điển.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo chỉ cho chúng mình xem mục từ “con mèo” trong từ điển.
  • Em tra mục từ và đọc nghĩa để hiểu từ mới.
  • Bạn Minh đánh dấu mục từ cần học bằng bút chì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi soạn bài, mình tra mục từ để biết chính tả và cách dùng.
  • Trong từ điển song ngữ, mỗi mục từ có phần dịch sang tiếng Anh.
  • Nhóm tụi mình phân công đọc từng mục từ rồi tổng hợp nội dung.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mở từ điển và dừng lại ở mục từ đang gây tranh cãi.
  • Một mục từ gọn gàng giúp người đọc nắm nghĩa mà không lạc hướng.
  • Biên tập viên cân nhắc tiêu đề cho mục từ, sao cho vừa chuẩn vừa dễ tra.
  • Có những mục từ cũ cần cập nhật vì thực tiễn và cách dùng đã thay đổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đơn vị được nêu thành mục (thường để giải thích hoặc đối dịch) trong từ điển.
Từ đồng nghĩa:
từ mục
Từ Cách sử dụng
mục từ thuật ngữ chuyên ngành từ điển học; trang trọng, trung tính Ví dụ: Tôi mở từ điển và dừng lại ở mục từ đang gây tranh cãi.
từ mục chuyên ngành; trang trọng, tương đương trực tiếp Ví dụ: Tra cứu theo từ mục sẽ nhanh hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu học thuật, từ điển, và các bài viết về ngôn ngữ học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ cảnh biên soạn từ điển và nghiên cứu ngôn ngữ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn khi được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả và giải thích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc và nội dung của từ điển hoặc tài liệu ngôn ngữ học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không liên quan đến ngôn ngữ học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "từ mục" hoặc "mục lục".
  • Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ ngữ cảnh từ điển hoặc ngôn ngữ học mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mục từ này", "mục từ trong từ điển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (như "quan trọng"), động từ (như "giải thích"), và các từ chỉ định (như "này", "đó").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...