Mu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mai của rùa, cua.
Ví dụ:
Tôi nhặt chiếc mu rùa khô trên bãi cát.
2.
danh từ
Phần cứng khum khum gỗ lên ổ bàn tay, bàn chân.
3.
danh từ
Tên một con chữ (µ, viết hoa M) của chữ cái Hi Lạp.
Nghĩa 1: Mai của rùa, cua.
1
Học sinh tiểu học
- Con rùa rụt đầu vào mu để trốn.
- Bạn nhỏ chạm nhẹ vào mu của con cua rồi rút tay lại.
- Mu rùa cứng như một chiếc mũ nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con rùa chậm rãi bò, mu bóng lên dưới nắng.
- Cua giang càng, mu kêu lách tách khi chạm vào đá.
- Ngư dân lật con rùa lại, kiểm tra mu xem có bị sứt không.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhặt chiếc mu rùa khô trên bãi cát.
- Nhìn lớp rêu bám trên mu rùa, tôi thấy thời gian chầm chậm in dấu.
- Mu cua đen sạm, gợi nhớ những buổi chiều nước ròng ở xóm biển.
- Có lúc người ta chỉ cần một cái mu cứng cáp để yên lòng mà đi tiếp.
Nghĩa 2: Phần cứng khum khum gỗ lên ổ bàn tay, bàn chân.
Nghĩa 3: Tên một con chữ (µ, viết hoa M) của chữ cái Hi Lạp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mai của rùa, cua.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mu | Trung tính, dùng để chỉ bộ phận cơ thể của động vật. Ví dụ: Tôi nhặt chiếc mu rùa khô trên bãi cát. |
| mai | Trung tính, chỉ lớp vỏ cứng bảo vệ của rùa, cua. Ví dụ: Con rùa rụt đầu vào mai khi gặp nguy hiểm. |
Nghĩa 2: Phần cứng khum khum gỗ lên ổ bàn tay, bàn chân.
Nghĩa 3: Tên một con chữ (µ, viết hoa M) của chữ cái Hi Lạp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật khi đề cập đến đơn vị đo lường hoặc ký hiệu toán học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là trong toán học và vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định ký hiệu toán học hoặc đơn vị đo lường trong các tài liệu khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
- Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác trong tiếng Việt.
- Khác biệt với "mũ" trong tiếng Việt, cần chú ý để tránh nhầm lẫn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mu rùa", "mu bàn tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("mu cứng"), động từ ("bảo vệ mu"), hoặc lượng từ ("một mu").






Danh sách bình luận