Một tí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(kng.). Một chút, một ít thôi.
Ví dụ: Tôi chỉ cần nghỉ một tí cho đỡ mệt.
Nghĩa: (kng.). Một chút, một ít thôi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cho em thêm một tí muối vào canh.
  • Con chờ một tí, mẹ lấy bánh cho.
  • Bạn đổ sữa ra ly một tí thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy bảo cả lớp im lặng một tí để nghe thông báo.
  • Bạn kéo rèm ra một tí, ánh sáng sẽ dễ chịu hơn.
  • Đi bộ một tí sau giờ học thấy người nhẹ nhõm hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chỉ cần nghỉ một tí cho đỡ mệt.
  • Cho tôi nêm đậm hơn một tí, khẩu vị tôi hơi nhạt.
  • Đợi trời bớt mưa một tí rồi hãy xuất phát, đừng vội.
  • Chuyện này rắc rối một tí, nhưng bình tĩnh là giải quyết được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng.). Một chút, một ít thôi.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
một tí khẩu ngữ, rất nhẹ, giảm nhẹ số lượng/ mức độ, thân mật Ví dụ: Tôi chỉ cần nghỉ một tí cho đỡ mệt.
một chút trung tính, nhẹ, phổ thông Ví dụ: Cho tôi một chút nước.
một ít trung tính, nhẹ, hơi trang trọng hơn “một tí” Ví dụ: Anh ấy chỉ uống một ít thôi.
chút xíu khẩu ngữ, rất nhẹ, thân mật Ví dụ: Cho em thêm chút xíu đường.
chút đỉnh khẩu ngữ Nam, nhẹ Ví dụ: Lấy cho tôi chút đỉnh muối.
nhiều trung tính, mạnh về lượng lớn Ví dụ: Đừng cho nhiều quá.
đáng kể trung tính, nhấn mạnh mức độ lớn đủ để quan trọng Ví dụ: Thiệt hại không đáng kể chứ không phải một tí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, thường dùng để chỉ số lượng nhỏ hoặc thời gian ngắn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "một ít" hoặc "một chút".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, không trang trọng.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày, khi muốn diễn đạt một lượng nhỏ.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ "một ít" hoặc "một chút".
  • Không có biến thể đáng chú ý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "một ít" hoặc "một chút" trong văn viết.
  • "Một tí" thường mang sắc thái thân mật hơn so với các từ gần nghĩa.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tí đường", "một tí muối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ và lượng từ như "một tí nước", "một tí thôi".
một chút một ít chút ít xíu mảy may mẩu con con bé tí