Một lòng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tình cảm trước sau như một trong một việc gì.
Ví dụ:
Tôi một lòng hoàn thành công việc đã nhận.
2.
danh từ
Tình cảm mọi người như một.
Ví dụ:
Khu phố một lòng phòng chống dịch.
Nghĩa 1: Tình cảm trước sau như một trong một việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Em một lòng làm xong bài tập.
- Bạn Lan một lòng chăm cây ở lớp.
- Cậu bé một lòng giữ lời hứa với mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy một lòng theo đuổi ước mơ, dù đường dài.
- Bạn Minh một lòng luyện đàn, bỏ qua lời trêu chọc.
- Nhóm trưởng một lòng bảo vệ kế hoạch, không dao động.
3
Người trưởng thành
- Tôi một lòng hoàn thành công việc đã nhận.
- Có những ngày bão nổi, người ta mới biết mình một lòng với điều gì.
- Anh một lòng chờ cơ hội đúng lúc, không vội vàng đánh đổi.
- Chúng tôi một lòng giữ nguyên nguyên tắc, dẫu lợi ích trước mắt rất hấp dẫn.
Nghĩa 2: Tình cảm mọi người như một.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp một lòng dọn vệ sinh sân trường.
- Cả đội một lòng cổ vũ bạn chạy nhanh.
- Cả nhà một lòng đón bà ngoại về ở cùng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả trường một lòng gây quỹ giúp bạn gặp khó khăn.
- Tổ nhóm một lòng hoàn thành dự án khoa học.
- Khán đài một lòng hô vang tên đội tuyển.
3
Người trưởng thành
- Khu phố một lòng phòng chống dịch.
- Công nhân một lòng giữ nhịp sản xuất khi đơn hàng gấp.
- Cả cơ quan một lòng bảo vệ danh dự tập thể.
- Đêm bão, làng xóm một lòng che chắn, chẳng ai đứng ngoài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tình cảm trước sau như một trong một việc gì.
Từ đồng nghĩa:
nhất tâm chung thuỷ
Từ trái nghĩa:
hai lòng thay lòng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| một lòng | Trung tính; nhấn mạnh sự kiên định, thủy chung; sắc thái cổ/văn chương nhẹ Ví dụ: Tôi một lòng hoàn thành công việc đã nhận. |
| nhất tâm | Trang trọng, Hán Việt; sắc thái kiên quyết, dứt khoát (mạnh) Ví dụ: Anh ấy nhất tâm theo đuổi mục tiêu. |
| chung thuỷ | Trung tính → hơi trang trọng; thường dùng về tình cảm (mạnh) Ví dụ: Cô ấy chung thủy với lý tưởng đã chọn. |
| hai lòng | Hán Việt, trang trọng/cổ; chỉ sự không nhất quán, ngả nghiêng (mạnh) Ví dụ: Đừng hai lòng trước khó khăn. |
| thay lòng | Trung tính; sắc thái chê trách sự đổi dạ (mạnh) Ví dụ: Anh ta thay lòng khi gặp lợi. |
Nghĩa 2: Tình cảm mọi người như một.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| một lòng | Trung tính; nhấn mạnh sự đồng tâm, đoàn kết; dùng trong khẩu ngữ và trang trọng Ví dụ: Khu phố một lòng phòng chống dịch. |
| đồng lòng | Trung tính, phổ thông; nhấn mạnh sự nhất trí (mạnh) Ví dụ: Cả đội đồng lòng vượt khó. |
| nhất lòng | Hơi cổ/văn chương; đồng thuận tuyệt đối (mạnh) Ví dụ: Toàn dân nhất lòng ủng hộ chủ trương. |
| nhất trí | Trang trọng; thiên về sự thống nhất quan điểm (trung tính → mạnh) Ví dụ: Cuộc họp nhất trí thông qua kế hoạch. |
| chia rẽ | Trung tính; trạng thái phân tán, mâu thuẫn (mạnh) Ví dụ: Tập thể bị chia rẽ vì bất đồng. |
| bất hoà | Trung tính; chỉ xung khắc, không đồng thuận (trung bình) Ví dụ: Hai bên bất hòa nên không hợp tác. |
| bất đồng | Trang trọng; nhấn mạnh khác biệt ý kiến (trung bình) Ví dụ: Nhóm còn bất đồng về phương án. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự trung thành hoặc đoàn kết trong một nhóm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tinh thần đoàn kết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác chân thành, trung thực trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chân thành, trung thành và đoàn kết.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự gắn bó.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng lòng, trung thành trong một nhóm hoặc tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc phân tích lý trí.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đồng thuận khác như "đồng lòng".
- Khác biệt tinh tế với "đồng lòng" ở chỗ "một lòng" nhấn mạnh sự nhất quán và không thay đổi.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lòng kiên định".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ hoặc các cụm từ chỉ tình cảm, ví dụ: "một lòng trung thành".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





