Mộng mơ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc tính từ) (ít dùng) Như mơ mộng.
Ví dụ: Cô ấy mộng mơ nhưng biết giữ chân trên mặt đất.
Nghĩa: (hoặc tính từ) (ít dùng) Như mơ mộng.
1
Học sinh tiểu học
  • Em hay mộng mơ về một khu vườn đầy hoa.
  • Bạn Lan ngồi bên cửa sổ, mắt nhìn xa xăm, mộng mơ về chuyến đi biển.
  • Buổi tối, em mộng mơ mình cưỡi mây đi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy mộng mơ về tương lai rực rỡ nhưng vẫn chăm chỉ học bài.
  • Ngồi nghe mưa rơi, mình bỗng mộng mơ viết một bài thơ ngắn.
  • Có lúc, tụi mình mộng mơ được đặt chân đến những miền đất chỉ thấy trên bản đồ.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy mộng mơ nhưng biết giữ chân trên mặt đất.
  • Có những đêm dài, ta mộng mơ để trái tim được nghỉ khỏi những phép tính đời thường.
  • Anh vẫn mộng mơ về một quán nhỏ, nơi câu chuyện chậm rãi nở như hoa cafe.
  • Tôi mộng mơ, không để trốn chạy, mà để nuôi một ngọn đèn âm ỉ trong lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm hồn lơ lửng, không thực tế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác và trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo cảm giác lãng mạn, bay bổng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, lãng mạn, thường mang tính tích cực.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái tâm hồn bay bổng, không thực tế.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác và trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mơ mộng" nhưng "mộng mơ" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mộng mơ" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "cô ấy mộng mơ" hoặc "cảnh vật mộng mơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cảnh vật, con người) hoặc phó từ (rất, quá) để bổ nghĩa.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...