Mội

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ) Mạch nước ngầm.
Ví dụ: Người già biết đặt giếng trúng mội, cả làng đỡ cảnh gánh nước.
Nghĩa: (phương ngữ) Mạch nước ngầm.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội chỉ cho em chỗ mội sau vườn, nước trong lắm.
  • Con suối cạn nhưng dưới đất còn mội đang rì rầm chảy.
  • Bố bảo đào giếng đúng chỗ mội thì sẽ có nước quanh năm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên đồi khô nẻ, mội vẫn len lỏi nuôi mát gốc sim mua.
  • Họ lần theo đám cỏ xanh để đoán mội nằm đâu dưới lớp đất sỏi.
  • Mùa hạn, dân bản tìm mội để dẫn nước về bể chứa.
3
Người trưởng thành
  • Người già biết đặt giếng trúng mội, cả làng đỡ cảnh gánh nước.
  • Có những nỗi buồn như mội ngầm dưới đáy lòng, thỉnh thoảng lại trào lên.
  • Chúng tôi khoan thăm dò để bắt đúng mội, tránh lãng phí công sức.
  • Giữa vùng cát trắng, một vệt lau sậy báo tin mội đang âm thầm chảy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến địa chất, tài nguyên nước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh tự nhiên, gợi cảm giác về sự sống và nguồn cội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa chất học, thủy văn học và các ngành liên quan đến nghiên cứu tài nguyên nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến mạch nước ngầm trong bối cảnh chuyên môn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nguồn nước khác như "suối" hay "giếng".
  • Khác biệt với "suối" ở chỗ "mội" chỉ mạch nước ngầm, không phải dòng nước chảy trên mặt đất.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh chuyên ngành mà từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một mội nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ tính chất của nước (như "mội trong"), hoặc lượng từ (như "một mội").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...