Mộ táng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mộ từ thời xa xưa.
Ví dụ: Ngôi mộ táng ấy nằm im lìm giữa cánh đồng khô.
Nghĩa: Mộ từ thời xa xưa.
1
Học sinh tiểu học
  • Mọi người đến xem mộ táng cổ ở làng bên.
  • Trong bảo tàng có trưng bày đồ đào được từ mộ táng xưa.
  • Cô giáo kể chuyện về một mộ táng được tìm thấy dưới gò đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Di chỉ này nổi tiếng vì có mộ táng thuộc một nền văn hóa rất cổ.
  • Những hiện vật trong mộ táng giúp chúng em hiểu cách sống của người xưa.
  • Nhà khảo cổ cẩn thận ghi chép khi mở nắp mộ táng dưới lớp đất sét.
3
Người trưởng thành
  • Ngôi mộ táng ấy nằm im lìm giữa cánh đồng khô.
  • Mỗi mộ táng là một cánh cửa nhỏ mở ra hơi thở của thời đã mất.
  • Người giữ làng kể rằng quanh mộ táng còn vương mùi trầm, như lời tiễn biệt của tổ tiên.
  • Khi ánh chiều đổ xuống, đường nét mộ táng hiện rõ, nhắc ta về một chuỗi đời nối tiếp trong lặng im.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mộ từ thời xa xưa.
Từ đồng nghĩa:
cổ mộ mộ cổ
Từ trái nghĩa:
tân táng
Từ Cách sử dụng
mộ táng trung tính; học thuật/khảo cổ; trang trọng, không dùng khẩu ngữ Ví dụ: Ngôi mộ táng ấy nằm im lìm giữa cánh đồng khô.
cổ mộ trung tính; thông dụng trong khảo cổ, báo chí Ví dụ: Đoàn khảo cổ phát hiện một cổ mộ thời Hán.
mộ cổ trung tính; phổ thông hơn trong báo chí/đời thường Ví dụ: Khu vực đã khoanh vùng bảo vệ mộ cổ dưới chân núi.
tân táng trang trọng; thuật ngữ tang ma/khảo cổ; đối lập theo niên đại mới Ví dụ: Khu A là tân táng, còn khu B là mộ táng thời tiền sử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khảo cổ học, lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí cổ kính, huyền bí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong khảo cổ học, lịch sử và nghiên cứu văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các di tích lịch sử hoặc trong nghiên cứu khảo cổ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ thời kỳ lịch sử cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mộ khác như "mộ phần" hay "mộ chí".
  • Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'mộ táng cổ', 'mộ táng lớn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ, lớn), lượng từ (một, nhiều), và động từ (tìm thấy, khai quật).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...