Minh chủ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bậc vua chúa có tài đức và sáng suốt, trong quan hệ với người bề tôi.
Ví dụ:
Minh chủ là vị vua sáng suốt và đức độ.
2.
danh từ
Người đứng đầu một liên minh thời phong kiến.
Ví dụ:
Minh chủ là người đứng đầu liên minh chư hầu.
Nghĩa 1: Bậc vua chúa có tài đức và sáng suốt, trong quan hệ với người bề tôi.
1
Học sinh tiểu học
- Thần dân tin theo minh chủ vì người ấy công bằng.
- Vị tướng cúi đầu trước minh chủ sáng suốt.
- Dân trong thành vui mừng khi có minh chủ biết thương dân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Triều đình yên ổn khi có một minh chủ biết lắng nghe bề tôi.
- Lời khen của minh chủ vừa là phần thưởng vừa là trách nhiệm.
- Đôi khi chỉ một quyết định khoan dung của minh chủ đã cứu cả một vùng khỏi chiến loạn.
3
Người trưởng thành
- Minh chủ là vị vua sáng suốt và đức độ.
- Trong lịch sử, mỗi lần xuất hiện một minh chủ, lòng người như được gom lại thành một khối.
- Quyền lực của minh chủ không chỉ đến từ ấn tín, mà từ cách đối đãi với bề tôi.
- Có minh chủ, phép nước nghiêm mà vẫn ấm, kẻ sĩ mới dám đem hết tài khuyên can.
Nghĩa 2: Người đứng đầu một liên minh thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Các nước nhỏ hợp sức và bầu một minh chủ.
- Minh chủ dẫn cả liên minh tiến về phía trước.
- Mọi tướng lĩnh nghe lệnh minh chủ để cùng đánh giặc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi ngoại bang xâm lấn, các chư hầu họp lại và suy tôn một minh chủ.
- Minh chủ không chỉ cầm cờ hiệu, mà còn gánh trách nhiệm bảo vệ cả liên minh.
- Uy tín của minh chủ được tạo nên từ lời hứa giữ chữ tín với các nước đồng minh.
3
Người trưởng thành
- Minh chủ là người đứng đầu liên minh chư hầu.
- Một minh chủ vững vàng sẽ cân bằng lợi ích giữa các thế lực, giữ liên minh không rạn vỡ.
- Danh xưng minh chủ nghe hào nhoáng, nhưng giữ được lòng người trong liên minh mới là khó.
- Khi lợi ích va chạm, minh chủ phải chọn lời thuyết phục trước khi chọn gươm giáo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bậc vua chúa có tài đức và sáng suốt, trong quan hệ với người bề tôi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| minh chủ | trang trọng, văn sử; sắc thái tôn xưng, tích cực, mạnh vừa Ví dụ: Minh chủ là vị vua sáng suốt và đức độ. |
| minh quân | trang trọng, văn sử; cường độ tương đương Ví dụ: Thần nguyện hết lòng phò tá minh quân. |
| hôn quân | trang trọng, văn sử; đối lập trực tiếp về phẩm chất Ví dụ: Dân chúng lầm than dưới thời hôn quân. |
Nghĩa 2: Người đứng đầu một liên minh thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| minh chủ | văn sử, võ hiệp; trung tính-tôn xưng, mạnh vừa Ví dụ: Minh chủ là người đứng đầu liên minh chư hầu. |
| chư hầu | văn sử; quan hệ trái vai (thuộc hạ trong liên minh), đối lập chức vị Ví dụ: Chư hầu phải tuân lệnh minh chủ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc phân tích chính trị thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh uy nghiêm, quyền lực trong các tác phẩm văn học, kịch bản phim lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, uy nghiêm và quyền lực.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nhân vật lịch sử hoặc trong bối cảnh văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả phẩm chất lãnh đạo, tài đức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lãnh đạo khác như "lãnh tụ" hay "thủ lĩnh".
- Chỉ nên dùng khi bối cảnh thực sự phù hợp để tránh gây hiểu nhầm về thời đại hoặc phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "minh chủ của liên minh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: "vĩ đại"), động từ (ví dụ: "lãnh đạo"), hoặc các danh từ khác (ví dụ: "liên minh").





