Mì thánh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Mằn thắn
Ví dụ:
Tôi gọi một tô mì thánh cho bữa trưa.
Nghĩa: (phương ngữ). Mằn thắn
1
Học sinh tiểu học
- Bữa tối, mẹ nấu mì thánh nóng hổi cho cả nhà.
- Con bé thích húp nước mì thánh ngọt thơm.
- Ở quán, em gọi một tô mì thánh có nhiều viên mằn thắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán góc phố bán mì thánh sợi dai, nước trong mà đậm vị.
- Trời mưa lất phất, bưng tô mì thánh nóng tay thấy ấm cả người.
- Cậu ấy chọn mì thánh vì thích nhân hoành thánh mềm, cắn vào thơm mùi tiêu.
3
Người trưởng thành
- Tôi gọi một tô mì thánh cho bữa trưa.
- Mì thánh nước trong, vị thanh, nhấn bằng lớp mỡ tỏi khiến ký ức phố Hoa ùa về.
- Có hôm chán cơm, tôi tìm đến tô mì thánh để đổi gió, vừa ăn vừa ngắm người qua lại.
- Giữa dãy quán ồn ào, mùi mì thánh bốc lên, dìu dắt người ta ngồi xuống và chậm rãi thưởng thức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực, đặc biệt khi nói về các món ăn Trung Hoa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi khi nói về món ăn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn Trung Hoa, đặc biệt trong bối cảnh không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày về ẩm thực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại mì khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "mì vằn thắn" ở cách gọi và có thể ở cách chế biến tùy vùng miền.
- Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tô mì thánh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (ngon, nóng), và động từ (ăn, nấu).






Danh sách bình luận