Mết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Yêu, mê
Ví dụ:
Anh mết cô ấy ngay từ lần gặp đầu.
Nghĩa: Yêu, mê
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy mết con mèo lông xù nên ngày nào cũng ôm nó.
- Em mết bài hát này, nghe hoài không chán.
- Nó mết món chè đậu, ăn là cười tít mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con bé lớp bên mết giọng ca của ca sĩ đó, nghe là sáng mắt lên.
- Thằng Nam mết bóng rổ nên chiều nào cũng ra sân ném rổ đến khi trời nhá nhem.
- Có người mết truyện trinh thám đến mức thức khuya chỉ để đọc thêm một chương.
3
Người trưởng thành
- Anh mết cô ấy ngay từ lần gặp đầu.
- Tôi mết mùi cà phê rang đầu ngõ, như một tín hiệu mở cửa ngày mới.
- Có tuổi rồi mà vẫn mết những buổi lang thang dưới mưa, vì thấy lòng nhẹ hẳn đi.
- Người ta đôi khi mết một thành phố không vì cảnh đẹp, mà vì có người mình thương ở đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Yêu, mê
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mết | Khẩu ngữ, thể hiện sự yêu thích, say mê một cách tự nhiên, đôi khi có phần mạnh mẽ, bị cuốn hút. Ví dụ: Anh mết cô ấy ngay từ lần gặp đầu. |
| yêu | Trung tính, phổ biến, thể hiện tình cảm sâu sắc, gắn bó. Ví dụ: Anh ấy yêu cô ấy rất nhiều. |
| mê | Trung tính, thể hiện sự say đắm, bị cuốn hút mạnh mẽ bởi điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy mê đọc sách từ nhỏ. |
| ghét | Mạnh, tiêu cực, thể hiện sự không ưa, thù địch hoặc ác cảm. Ví dụ: Anh ấy ghét sự giả dối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự yêu thích, mê mẩn một cách thân mật, gần gũi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái thân mật, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc yêu thích, mê mẩn một cách thân mật, gần gũi.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự yêu thích một cách thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc tình huống đòi hỏi sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "yêu", "mê" nhưng "mết" mang sắc thái thân mật hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mết ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "mết cô ấy", "mết món ăn".






Danh sách bình luận