Mềm lòng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trở nên yếu đuối trước tác động tình cảm hoặc trước khó khăn.
Ví dụ:
Nghe con nài nỉ, tôi mềm lòng và cho con đi chơi.
Nghĩa: Trở nên yếu đuối trước tác động tình cảm hoặc trước khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy em bé khóc, cô bán hàng mềm lòng cho thêm chiếc kẹo.
- Con mèo run rẩy trong mưa làm em mềm lòng bế nó vào nhà.
- Nghe bạn xin lỗi thật lòng, Lan mềm lòng đồng ý chơi lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe thầy kể chuyện vượt khó, cả lớp mềm lòng và im lặng lắng nghe.
- Bạn ấy định phạt nặng, nhưng thấy đối phương rối rít nhận lỗi thì mềm lòng bớt đi.
- Đọc bức thư viết vội của mẹ, cậu mềm lòng, thôi giận dỗi vô cớ.
3
Người trưởng thành
- Nghe con nài nỉ, tôi mềm lòng và cho con đi chơi.
- Đứng trước ánh mắt mệt mỏi của bố, tôi mềm lòng, gấp lại những lời trách móc chuẩn bị sẵn.
- Chị bảo không giúp nữa, nhưng thấy bạn ôm hồ sơ run rẩy ngoài hành lang, chị mềm lòng quay lại.
- Giữa cuộc sống khắc nghiệt, đôi khi một câu nói dịu dàng cũng đủ làm ta mềm lòng, hạ bớt những chiếc gai phòng thủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trở nên yếu đuối trước tác động tình cảm hoặc trước khó khăn.
Từ trái nghĩa:
cứng lòng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mềm lòng | Trung tính, diễn tả sự dễ xúc động, dễ bị lay chuyển bởi tình cảm hoặc hoàn cảnh. Ví dụ: Nghe con nài nỉ, tôi mềm lòng và cho con đi chơi. |
| động lòng | Trung tính, diễn tả sự rung động, cảm xúc trỗi dậy trước một tình huống. Ví dụ: Nghe câu chuyện cảm động, ai cũng động lòng. |
| mủi lòng | Trung tính, diễn tả sự thương cảm, dễ xúc động đến mức muốn giúp đỡ. Ví dụ: Thấy đứa bé đói khổ, bà cụ mủi lòng cho tiền. |
| cứng lòng | Trung tính, diễn tả sự kiên quyết không thay đổi ý định, không bị lay chuyển bởi tình cảm hay lời van xin. Ví dụ: Dù nghe bao lời van xin, anh ta vẫn cứng lòng không tha thứ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự nhượng bộ hoặc cảm thông trong các mối quan hệ cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật hoặc tạo cảm xúc cho người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự yếu đuối, nhạy cảm hoặc dễ bị tác động.
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, phù hợp với khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự nhượng bộ hoặc cảm thông trong tình huống cá nhân.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự yếu đuối khác như "yếu lòng" nhưng "mềm lòng" thường mang ý nghĩa tích cực hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự cứng rắn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy mềm lòng trước lời cầu xin."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".





