Mê mải

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như mải mê.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái tập trung cao độ vào một hoạt động nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ "chuyên tâm" hoặc "tập trung".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự say mê, đắm chìm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự say mê, đắm chìm, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tập trung cao độ và say mê vào một hoạt động.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó dùng từ "tập trung".
  • Thường đi kèm với các hoạt động sáng tạo hoặc giải trí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mải mê", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Khác biệt tinh tế với "chuyên tâm" ở mức độ cảm xúc và sự đắm chìm.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động cụ thể như "đọc sách", "vẽ tranh".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy mê mải đọc sách."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, quá), ví dụ: "mê mải làm việc", "rất mê mải".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới