Mê đắm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Say mê đắm đuối.
Ví dụ: Anh ấy mê đắm giọng hát ấy.
Nghĩa: Say mê đắm đuối.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bé mê đắm tiếng đàn của chị, ngồi im nghe mãi.
  • Em trai mê đắm truyện tranh, đọc quên cả giờ ngủ.
  • Bạn ấy mê đắm khung cảnh vườn hoa, ngắm đến khi trời tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy mê đắm môn bóng rổ, luyện tập dù trời mưa lất phất.
  • Bạn nhỏ mê đắm thế giới phim khoa học viễn tưởng, nói chuyện say sưa cả giờ.
  • Cô bạn mê đắm cảm giác trên sân khấu, ánh đèn vừa bật đã quên hết run sợ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy mê đắm giọng hát ấy.
  • Có người mê đắm công việc như một cuộc phiêu lưu không hồi kết.
  • Chị từng mê đắm một mối tình đến mức quên mất mình cần bình tĩnh để yêu.
  • Có lúc ta mê đắm vinh quang ngắn ngủi, rồi nhận ra điều còn lại chỉ là sự kiên trì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc về một người hoặc một điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra hình ảnh sống động, cảm xúc mãnh liệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tích cực.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự say mê, đắm đuối.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "say mê" nhưng "mê đắm" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Chú ý không lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mê đắm trong âm nhạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
say mê đắm đuối say đắm si mê si tình say tình say sưa mê mẩn mê hoặc quyến rũ