Mây khói

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mây và khói; dùng để ví cái bỗng chốc tan tành, không còn gì nữa.
Ví dụ: Hy vọng mong manh của anh biến thành mây khói chỉ sau một cuộc gọi.
Nghĩa: Mây và khói; dùng để ví cái bỗng chốc tan tành, không còn gì nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Trận gió thổi qua, bong bóng xà phòng tan vào mây khói.
  • Pháo hoa vụt sáng rồi biến thành mây khói trên trời đêm.
  • Cơn mưa kéo đến, làn khói bếp mỏng manh hòa vào mây khói.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ước mơ trẻ con về kho báu vụt tắt, hóa thành mây khói sau vài ngày bận rộn.
  • Lời hứa bồng bột không được giữ, cuối cùng cũng tan vào mây khói.
  • Kế hoạch du lịch chưa kịp vạch ra đã thành mây khói vì bão đến bất ngờ.
3
Người trưởng thành
  • Hy vọng mong manh của anh biến thành mây khói chỉ sau một cuộc gọi.
  • Những dự định dựng xây bao tháng ngày bỗng hóa mây khói khi công ty đóng cửa.
  • Tưởng như nắm chắc trong tay, vậy mà cơ hội vẫn trôi theo mây khói.
  • Bao nhiêu giận hờn cũ, nói một lời tha thứ là để chúng thành mây khói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản báo chí để miêu tả sự mất mát hoặc biến mất nhanh chóng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự phù du, tạm bợ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mất mát, hư vô.
  • Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự biến mất nhanh chóng của một điều gì đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và cụ thể.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ ẩn dụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hiện tượng tự nhiên khác như "mây" hoặc "khói" khi không dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
  • Khác biệt với từ "hư vô" ở chỗ "mây khói" thường nhấn mạnh sự biến mất nhanh chóng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'mây khói tan biến', 'cảnh mây khói'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (tan, biến mất), tính từ (mờ ảo), hoặc các từ chỉ trạng thái (như, tựa).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...