Mẫu số
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số viết dưới vạch ngang của phân số, chỉ đơn vị được chia ra bao nhiêu phần bằng nhau; phân biệt với tử số. Trong phân số
Ví dụ:
Mẫu số là con số nằm dưới dấu gạch của phân số, cho biết chia thành bao nhiêu phần bằng nhau.
Nghĩa: Số viết dưới vạch ngang của phân số, chỉ đơn vị được chia ra bao nhiêu phần bằng nhau; phân biệt với tử số. Trong phân số
1
Học sinh tiểu học
- Trong phân số ba phần năm, mẫu số là năm.
- Cô giáo bảo em nhìn xuống dưới vạch: đó là mẫu số.
- Khi chia cái bánh thành năm phần bằng nhau, số năm ở dưới chính là mẫu số.
2
Học sinh THCS – THPT
- Muốn cộng hai phân số, em cần quy chúng về cùng mẫu số.
- Nhìn vào mẫu số sẽ biết chiếc bánh được chia thành bao nhiêu phần bằng nhau.
- Trong bài kiểm tra, bạn ấy nhầm mẫu số nên kết quả sai cả phép tính.
3
Người trưởng thành
- Mẫu số là con số nằm dưới dấu gạch của phân số, cho biết chia thành bao nhiêu phần bằng nhau.
- Khi quy đồng, ta tìm một mẫu số chung để các phân số nói cùng một ngôn ngữ.
- Chỉ một sai sót ở mẫu số cũng có thể kéo lệch cả phép tính tưởng như đơn giản.
- Trong lớp học buổi tối, tôi chợt hiểu: đổi mẫu số không đổi phần bánh, chỉ đổi cách ta nhìn nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số viết dưới vạch ngang của phân số, chỉ đơn vị được chia ra bao nhiêu phần bằng nhau; phân biệt với tử số. Trong phân số
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mẫu số | thuật ngữ toán học, trung tính, chính xác Ví dụ: Mẫu số là con số nằm dưới dấu gạch của phân số, cho biết chia thành bao nhiêu phần bằng nhau. |
| mẫu | trung tính, thuật ngữ toán học, rút gọn trong ngữ cảnh chuyên môn Ví dụ: Trong phân số 3/7, mẫu là 7. |
| tử số | trung tính, thuật ngữ đối lập trực tiếp trong phân số Ví dụ: Trong 3/7, tử số là 3 còn mẫu số là 7. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, giáo trình toán học hoặc các bài báo khoa học liên quan đến toán học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, thống kê và các ngành kỹ thuật liên quan đến phân tích số liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giải thích hoặc thảo luận về phân số trong toán học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc khi người nghe không quen thuộc với thuật ngữ này.
- Không có biến thể phổ biến, nhưng cần phân biệt rõ với "tử số".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "mẫu số" và "tử số"; cần nhớ rằng mẫu số nằm dưới vạch phân số.
- Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học để tránh gây khó hiểu.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ khái niệm phân số và cách thức hoạt động của nó trong toán học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc giới từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mẫu số của phân số".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc các danh từ khác như "phân số", "tử số".





