Mắt xích
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận đồng nhất với nhau, móc nối vào nhau tạo thành dây xích, dây chuyền.
Ví dụ:
Sợi dây đứt vì một mắt xích yếu.
2.
danh từ
Từng bộ phận của một hệ thống, về mặt có quan hệ chặt chẽ với các bộ phận khác; khâu.
Ví dụ:
Khâu vận hành là mắt xích then chốt của dự án.
Nghĩa 1: Bộ phận đồng nhất với nhau, móc nối vào nhau tạo thành dây xích, dây chuyền.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc vòng cổ bị đứt một mắt xích.
- Em nhờ bố nối lại mắt xích bị rơi khỏi dây xích xe.
- Con chó kéo căng dây, làm lỏng một mắt xích gần khóa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sợi xích cổng gỉ sét, vài mắt xích đã mòn như sắp rời nhau.
- Cậu thay mắt xích hỏng để chiếc xe đạp chạy êm trở lại.
- Người thợ kiên nhẫn kiểm tra từng mắt xích, vì chỉ cần lệch là cả dây kẹt cứng.
3
Người trưởng thành
- Sợi dây đứt vì một mắt xích yếu.
- Thợ kim hoàn chọn lại mắt xích cho cân đối, để vòng rơi trên tay nghe tiếng leng keng nhỏ.
- Tôi học cách kiên nhẫn từ việc sửa từng mắt xích, chậm mà chắc, không bỏ sót chi tiết.
- Có những lúc, chỉ một mắt xích lỏng lẻo cũng làm ta hiểu giá trị của sự cẩn trọng.
Nghĩa 2: Từng bộ phận của một hệ thống, về mặt có quan hệ chặt chẽ với các bộ phận khác; khâu.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn là một mắt xích quan trọng trong đội bóng của lớp.
- Mỗi bạn giữ đúng nhiệm vụ thì cả chuỗi mắt xích hoạt động trơn tru.
- Nếu một mắt xích làm sai, cả nhóm khó hoàn thành bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong cuộc thi, khâu chuẩn bị là mắt xích cần được kiểm tra kỹ.
- Sự chậm trễ ở khâu giao bài trở thành mắt xích khiến kế hoạch bị lệch.
- Câu mở đầu là mắt xích kết nối ý tưởng cho cả bài thuyết trình.
3
Người trưởng thành
- Khâu vận hành là mắt xích then chốt của dự án.
- Một báo cáo thiếu trung thực có thể trở thành mắt xích làm suy yếu cả hệ thống kiểm soát.
- Tôi luôn tìm mắt xích yếu trong quy trình, vì ở đó cải tiến sinh ra hiệu quả.
- Trong câu chuyện đời người, mỗi lựa chọn là một mắt xích dẫn ta đến hiện tại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ phận đồng nhất với nhau, móc nối vào nhau tạo thành dây xích, dây chuyền.
Nghĩa 2: Từng bộ phận của một hệ thống, về mặt có quan hệ chặt chẽ với các bộ phận khác; khâu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mắt xích | Trung tính, dùng để chỉ một thành phần quan trọng, có tính liên kết trong một hệ thống hoặc quá trình. Ví dụ: Khâu vận hành là mắt xích then chốt của dự án. |
| khâu | Trung tính, dùng để chỉ một giai đoạn hoặc một bộ phận trong một chuỗi công việc, quy trình, hoặc hệ thống. Ví dụ: Đây là khâu then chốt quyết định sự thành công của dự án. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các phần liên kết trong một chuỗi sự kiện hoặc công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các phần của một hệ thống hoặc quy trình có liên kết chặt chẽ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng ẩn dụ để chỉ sự kết nối giữa các yếu tố trong một tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành cơ khí, kỹ thuật để chỉ các bộ phận liên kết trong máy móc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng trang trọng hơn trong văn bản viết và kỹ thuật.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự liên kết hoặc phụ thuộc giữa các phần của một hệ thống.
- Tránh dùng khi không có sự liên kết rõ ràng giữa các phần.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể dùng ẩn dụ trong văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự liên kết khác như "khâu", "liên kết".
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh không có sự liên kết.
- Đảm bảo hiểu rõ hệ thống hoặc chuỗi sự kiện để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mắt xích quan trọng", "mắt xích trong hệ thống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, yếu), động từ (kết nối, tháo rời) và các từ chỉ định (một, mỗi).





