Mặc dầu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Từ biểu thị quan hệ trái ngược giữa điều kiện và sự việc, để nhấn mạnh sự việc dù sao vẫn xảy ra.
Ví dụ: Mặc dầu giá tăng, tôi vẫn mua vì cần.
Nghĩa: Từ biểu thị quan hệ trái ngược giữa điều kiện và sự việc, để nhấn mạnh sự việc dù sao vẫn xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Mặc dầu trời mưa, em vẫn đi học đúng giờ.
  • Mặc dầu gió thổi mạnh, cây cờ vẫn bay phấp phới.
  • Mặc dầu mệt, bạn vẫn hoàn thành bức tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mặc dầu bài kiểm tra khó, cậu ấy vẫn bình tĩnh làm đến hết.
  • Mặc dầu bị hiểu lầm, nó vẫn chọn giải thích nhẹ nhàng.
  • Mặc dầu đường xa và nắng gắt, cả nhóm vẫn giữ lời hẹn.
3
Người trưởng thành
  • Mặc dầu giá tăng, tôi vẫn mua vì cần.
  • Mặc dầu biết sẽ thiệt, anh ấy vẫn nói thật để nhẹ lòng.
  • Mặc dầu ký ức cũ còn vương, cô vẫn mở lòng cho hiện tại.
  • Mặc dầu đêm dài và im ắng, ý nghĩ về ngày mai vẫn sáng lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ biểu thị quan hệ trái ngược giữa điều kiện và sự việc, để nhấn mạnh sự việc dù sao vẫn xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
mặc dù tuy
Từ Cách sử dụng
mặc dầu Trung tính, dùng để nhấn mạnh sự việc vẫn diễn ra bất chấp điều kiện hoặc trở ngại. Ví dụ: Mặc dầu giá tăng, tôi vẫn mua vì cần.
mặc dù Trung tính, phổ biến, có thể thay thế trực tiếp trong hầu hết ngữ cảnh. Ví dụ: Mặc dù trời mưa, anh ấy vẫn đi làm đúng giờ.
Trung tính, phổ biến, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết thông thường, đôi khi nhẹ hơn 'mặc dầu'. Ví dụ: Dù bận rộn, cô ấy vẫn dành thời gian cho gia đình.
tuy Trung tính, phổ biến, thường đi kèm với 'nhưng' ở mệnh đề sau để tăng tính đối lập. Ví dụ: Tuy khó khăn, nhưng chúng tôi không bao giờ bỏ cuộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự việc xảy ra bất chấp điều kiện không thuận lợi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để thể hiện sự đối lập giữa hai mệnh đề, thường thấy trong các bài viết phân tích hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra sự tương phản trong câu chuyện hoặc miêu tả nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đối lập, nhấn mạnh sự kiên định hoặc bất chấp.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự việc xảy ra dù có điều kiện cản trở.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao như kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ điều kiện hoặc hoàn cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mặc dù", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng.
  • Chú ý đến sự cân bằng giữa hai mệnh đề để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, dùng để nối hai mệnh đề có quan hệ trái ngược nhau, thường đứng đầu mệnh đề phụ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu mệnh đề phụ, có thể làm trung tâm của cụm liên từ, ví dụ: "mặc dầu trời mưa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với mệnh đề chính để tạo thành câu phức, ví dụ: "Mặc dầu trời mưa, chúng tôi vẫn đi chơi."
mặc dù tuy dẫu nhưng song tuy nhiên bất kể