Ma mị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Như ma giáo. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Như ma giáo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ma mị | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự lôi cuốn bí ẩn, không lành mạnh, có ý đồ xấu hoặc lừa dối. Ví dụ: |
| mê hoặc | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự thu hút mạnh mẽ khiến người khác mất tỉnh táo, có thể mang ý nghĩa lôi kéo vào điều không tốt. Ví dụ: Những lời nói mê hoặc của kẻ lừa đảo. |
| chân thật | Tích cực, chỉ sự thật thà, không giả dối, không che đậy. Ví dụ: Vẻ đẹp chân thật của cô gái quê. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp hoặc không khí có sức hút kỳ lạ, bí ẩn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo ra hình ảnh hoặc cảm giác huyền bí, lôi cuốn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác huyền bí, lôi cuốn, có chút gì đó không thực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác bí ẩn, lôi cuốn trong miêu tả.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả nghệ thuật, không gian hoặc con người.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự huyền bí khác như "huyền ảo".
- Không nên lạm dụng để tránh làm mất đi sức hút của từ.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "không khí ma mị", "cảnh vật ma mị".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





