Lộn sòng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tráo vào làm cho lẫn lộn, không còn phân biệt được thật giả, phải trái, tốt xấu.
Ví dụ:
Anh ta lộn sòng mọi thứ để người khác không biết đâu là thật.
Nghĩa: Tráo vào làm cho lẫn lộn, không còn phân biệt được thật giả, phải trái, tốt xấu.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy lộn sòng bài vở, nên cả lớp nhầm lẫn bài kiểm tra với giấy nháp.
- Bạn bán hàng lộn sòng kẹo thật với kẹo giả, khiến tụi mình không biết cái nào ăn được.
- Em trai lộn sòng đồ chơi của hai bạn, làm hai bạn cãi nhau vì không nhận ra đồ của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin đồn bị lộn sòng với sự thật, làm bạn bè hiểu sai câu chuyện.
- Cậu ấy cố tình lộn sòng lỗi của mình với lỗi của nhóm để trốn trách nhiệm.
- Trong cuộc tranh luận, vài bạn lộn sòng khái niệm, nên kết luận nghe rất mơ hồ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta lộn sòng mọi thứ để người khác không biết đâu là thật.
- Trong cơn hỗn loạn thông tin, người ta dễ bị lộn sòng tiêu chuẩn đúng sai rồi chạy theo số đông.
- Có kẻ khéo lộn sòng lòng tốt thành món hàng, khiến thiện ý mất giá.
- Nếu cứ để lợi ích chi phối, ranh giới phải trái sẽ bị lộn sòng lúc nào không hay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động làm cho mọi thứ trở nên lẫn lộn, khó phân biệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự hỗn loạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lẫn lộn, hỗn loạn, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lẫn lộn, không rõ ràng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lẫn lộn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, minh bạch.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ chỉ sự hỗn loạn khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta lộn sòng mọi thứ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ làm bổ ngữ, ví dụ: "lộn sòng sự thật".





