Lỡ thì

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Quá tuổi lấy chồng mà vẫn chưa có chồng.
Ví dụ: Cô ấy bị xem là lỡ thì vì chưa lập gia đình ở tuổi nhiều người đã yên bề.
Nghĩa: Quá tuổi lấy chồng mà vẫn chưa có chồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô Lan bị gọi là lỡ thì vì đã lớn mà chưa lấy chồng.
  • Bà con trong xóm bảo chị ấy lỡ thì, nên hay hỏi thăm chuyện chồng con.
  • Mẹ nói dì Hoa lỡ thì, nhưng dì vẫn vui vẻ và chăm làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở quê, người ta hay gọi một phụ nữ ngoài tuổi đôi mươi chưa kết hôn là lỡ thì, dù cách nói ấy có phần khắt khe.
  • Chị họ tôi bị trêu là lỡ thì, nhưng chị bảo mình còn muốn học thêm và đi làm cho vững.
  • Trong câu chuyện tối qua, nhân vật nữ bị gán mác lỡ thì chỉ vì chưa muốn lập gia đình.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy bị xem là lỡ thì vì chưa lập gia đình ở tuổi nhiều người đã yên bề.
  • Trong mắt họ hàng, tôi là người lỡ thì, còn trong mắt tôi, đó chỉ là một mốc thời gian không đáng để ràng buộc đời mình.
  • Bạn tôi không buồn khi bị gọi lỡ thì; cô bảo hạnh phúc không đo bằng tờ giấy hôn thú.
  • Những lời xì xào về chuyện lỡ thì cho thấy xã hội vẫn quen đặt khuôn vào đời sống phụ nữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quá tuổi lấy chồng mà vẫn chưa có chồng.
Từ đồng nghĩa:
ế
Từ Cách sử dụng
lỡ thì Thường dùng để chỉ phụ nữ, mang sắc thái tiếc nuối, đôi khi có ý thương cảm hoặc đánh giá tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Cô ấy bị xem là lỡ thì vì chưa lập gia đình ở tuổi nhiều người đã yên bề.
ế Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, đôi khi mỉa mai hoặc tiếc nuối. Ví dụ: Cô ấy đã ngoài ba mươi mà vẫn còn ế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về hôn nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất xã hội hoặc tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống trong tiểu thuyết, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thương cảm, thể hiện sự tiếc nuối.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về phụ nữ đã qua tuổi kết hôn theo quan niệm truyền thống.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần tôn trọng đối tượng.
  • Thường dùng trong bối cảnh xã hội truyền thống, có thể không phù hợp trong bối cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "độc thân" ở chỗ "lỡ thì" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý đến cảm nhận của người nghe để tránh gây tổn thương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cô ấy lỡ thì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (như "cô gái", "phụ nữ") và có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").
ế độc thân muộn già tân nương cô dâu thiếu nữ hôn nhân tuổi phụ nữ