Li hôn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Vợ chồng) bỏ nhau một cách hợp pháp.
Ví dụ: Họ li hôn theo thủ tục của tòa án.
Nghĩa: (Vợ chồng) bỏ nhau một cách hợp pháp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố mẹ của bạn Nam đã li hôn nên bạn sống với mẹ.
  • Cô chú ấy li hôn và mỗi người ở một nhà.
  • Sau khi li hôn, bé ở cùng bà ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bố mẹ quyết định li hôn sau nhiều lần hòa giải không thành.
  • Họ chọn li hôn trong êm thấm để con cái bớt tổn thương.
  • Sau khi li hôn, hai người thống nhất cùng nuôi dạy con dù không còn là vợ chồng.
3
Người trưởng thành
  • Họ li hôn theo thủ tục của tòa án.
  • Chúng tôi chọn li hôn khi nhận ra tình cảm đã cạn, tránh kéo dài mỏi mòn.
  • Li hôn không phải thất bại; đôi khi đó là cách tôn trọng chính mình và người kia.
  • Sau li hôn, họ vẫn giữ lịch thăm con đều đặn, coi nhau như bạn đồng hành trong việc làm cha mẹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Vợ chồng) bỏ nhau một cách hợp pháp.
Từ đồng nghĩa:
ly dị
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
li hôn Hành động pháp lý, trung tính, trang trọng. Ví dụ: Họ li hôn theo thủ tục của tòa án.
ly dị Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Họ đã ly dị sau nhiều năm bất hòa.
kết hôn Trang trọng, trung tính, chỉ hành động chính thức lập gia đình. Ví dụ: Cặp đôi đã kết hôn sau 5 năm hẹn hò.
cưới Phổ biến, khẩu ngữ, chỉ hành động tổ chức lễ cưới hoặc lấy vợ/chồng. Ví dụ: Anh ấy vừa cưới vợ tháng trước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng hôn nhân của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, báo cáo xã hội hoặc nghiên cứu về gia đình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả tình huống hoặc tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong luật pháp và tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng trang trọng hơn trong văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc chấm dứt hôn nhân một cách hợp pháp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính pháp lý.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "ly dị" trong một số trường hợp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ly thân", cần chú ý để sử dụng đúng ngữ cảnh.
  • "Li hôn" nhấn mạnh đến khía cạnh pháp lý, khác với "chia tay" chỉ mang tính cá nhân.
  • Người học cần chú ý đến sự khác biệt về sắc thái khi dùng trong văn bản pháp lý so với giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã li hôn", "sẽ li hôn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (vợ, chồng), phó từ chỉ thời gian (đã, sẽ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...