Lêu bêu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Như lêu têu. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như lêu têu.
Từ trái nghĩa:
ổn định
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lêu bêu | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự vô công rồi nghề, lông bông, lang thang không mục đích. Ví dụ: |
| lêu têu | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ sự lang thang, không mục đích. Ví dụ: Anh ta cứ lêu têu mãi không chịu làm gì. |
| lông bông | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự không ổn định, vô công rồi nghề. Ví dụ: Hắn ta sống lông bông từ nhỏ, không có chí tiến thủ. |
| ổn định | Trung tính, trang trọng, chỉ sự vững vàng, không thay đổi. Ví dụ: Cuộc sống của anh ấy đã ổn định hơn nhiều. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn chương để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh sự lơ lửng, không ổn định.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không nghiêm túc, có phần hài hước hoặc châm biếm.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hiệu ứng âm thanh hoặc nhấn mạnh trong văn chương.
- Tránh dùng trong các văn bản nghiêm túc hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Thường được dùng để miêu tả trạng thái không ổn định, lơ lửng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lêu têu" do âm điệu tương tự.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây cối lêu bêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng để miêu tả, ví dụ: "cây cối lêu bêu".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





