Lành tính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Bệnh) không có tính chất nguy hiểm; trái với ác tính.
Ví dụ: Khối u được xác định là lành tính.
Nghĩa: (Bệnh) không có tính chất nguy hiểm; trái với ác tính.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ nói khối u của bà ngoại lành tính, không phải lo sợ.
  • Con mọc cái u nhỏ ở tay, kết quả cho thấy nó lành tính.
  • Con mèo nhà em bị bướu lành tính, bác sĩ dặn chỉ cần theo dõi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kết quả sinh thiết cho thấy khối u lành tính, nên cô thở phào nhẹ nhõm.
  • Bác sĩ giải thích rằng u lành tính thường không lan rộng và có thể theo dõi định kỳ.
  • Sau khi chụp chiếu, bác tin hơn vì bác sĩ khẳng định đó là bướu lành tính.
3
Người trưởng thành
  • Khối u được xác định là lành tính.
  • Nghe chữ lành tính, tôi thấy một cánh cửa lo âu khép lại, thay vào đó là tiếng thở dài nhẹ nhõm.
  • Bệnh viện đông, ai cũng chờ một kết luận như thế: lành tính để còn trở về với nhịp sống thường ngày.
  • Bác sĩ nhìn phim chụp rồi nói chậm rãi: tổn thương này lành tính, đừng tự dọa mình bằng những kịch bản đen tối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng sức khỏe, bệnh tật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết y khoa, báo cáo sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học để mô tả bệnh lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, không nguy hiểm.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính không nguy hiểm của bệnh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với danh từ chỉ bệnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ác tính" nếu không chú ý.
  • Không nên dùng để mô tả tính cách hay hành vi của con người.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của danh từ chỉ bệnh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'bệnh lành tính'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bệnh, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'khá'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...